Cổ phiếu ngành Công nghệ Thông tin
Các mã thuộc ngành Công nghệ Thông tin (phân ngành ICB cấp 2) trên cả ba sàn, xếp theo vốn hoá, kèm giá, mức thay đổi, khối lượng và các chỉ số P/E, P/B, ROE.
- Số mã
- 22
- Trung vị P/E
- 10,70
- Trung vị P/B
- 0,65
- Trung vị ROE
- 8,9%
| Mã | Giá (đ) | +/- % | Khối lượng | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FPT Công ty Cổ phần FPT | 57.000 | -0,70% | 7.090.600 | 106.872 | 9,70 | 2,37 | 24,4% |
| CMG Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC | 19.750 | -1,99% | 368.300 | 4.600 | 12,10 | 1,10 | 9,1% |
| SAM Công ty Cổ phần SAM Holdings | 6.000 | -0,99% | 83.400 | 2.417 | 22,00 | 0,50 | 2,3% |
| SGT Công ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn | 10.400 | +2,46% | 4.000 | 1.539 | 20,40 | 0,62 | 3,1% |
| ELC Công ty Cổ phần Công nghệ - Viễn thông ELCOM | 11.450 | -2,97% | 599.300 | 1.348 | 9,10 | 0,81 | 8,9% |
| VEC Tổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam | 28.700 | +14,34% | 100 | 1.257 | 18,50 | 2,09 | 11,3% |
| ICT Công ty Cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện | 17.100 | 0,00% | 5.600 | 550 | 10,70 | 0,84 | 7,8% |
| POT Công ty Cổ phần Thiết bị Bưu điện | 21.700 | +8,50% | 1.200 | 422 | 6,30 | 1,20 | 19,1% |
| HPT Công ty Cổ phần Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT | 27.000 | 0,00% | 302 | 354 | — | — | — |
| ITD Công ty Cổ phần Công nghệ ITD | 10.600 | +1,92% | 52.600 | 327 | 3,90 | 0,61 | 15,5% |
| UNI Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | 6.600 | -5,71% | 200 | 281 | — | 0,65 | 0,0% |
| SBD Công ty Cổ phần Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 7.800 | -10,34% | 12.800 | 109 | 5,50 | 0,67 | 12,1% |
| VTE Công ty Cổ phần VINACAP Kim Long | 6.900 | 0,00% | 1 | 108 | 33,30 | 0,63 | 1,9% |
| ONE Công ty Cổ phần Công nghệ ONE | 9.500 | -9,52% | 5.500 | 75 | 5,30 | 0,65 | 12,2% |
| CMT Công ty Cổ phần Công nghệ mạng và Truyền thông | 9.000 | 0,00% | 1.000 | 66 | — | — | — |
| SMT Công ty Cổ phần SAMETEL | 9.000 | 0,00% | 210 | 59 | 1,40 | 0,58 | 42,1% |
| ST8 Công ty Cổ phần Tập đoàn ST8 | 2.100 | -3,23% | 158.400 | 54 | — | 0,20 | -7,7% |
| VTC Công ty Cổ phần Viễn Thông VTC | 9.200 | 0,00% | 3.500 | 49 | 191,70 | 0,65 | 0,3% |
| PMJ Công ty Cổ phần Vật tư Bưu điện | 14.300 | -7,14% | 2.000 | 26 | — | — | — |
| VLA Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang | 5.600 | 0,00% | 2.300 | 22 | 20,10 | 0,49 | 2,5% |
| SRB Công ty Cổ phần Tập đoàn Sara | 1.300 | 0,00% | 2.300 | 11 | — | — | — |
| LTC Công ty Cổ phần Điện nhẹ Viễn Thông | 1.200 | 0,00% | 200 | 6 | — | — | — |
Số liệu của phiên giao dịch gần nhất. P/E, P/B, ROE để trống khi chưa tính được hoặc báo cáo tài chính cũ hơn 4 quý; trung vị không tính những mã đó.