Cổ phiếu ngành Dầu khí
Các mã thuộc ngành Dầu khí (phân ngành ICB cấp 2) trên cả ba sàn, xếp theo vốn hoá, kèm giá, mức thay đổi, khối lượng và các chỉ số P/E, P/B, ROE.
- Số mã
- 12
- Trung vị P/E
- 9,40
- Trung vị P/B
- 1,00
- Trung vị ROE
- 11,8%
| Mã | Giá (đ) | +/- % | Khối lượng | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BSR Công ty Cổ phần - Tổng Công ty Lọc Hoá dầu Việt Nam | 29.050 | -0,51% | 7.071.600 | 145.462 | 7,40 | 1,96 | 26,4% |
| PLX Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | 35.450 | -1,12% | 2.879.000 | 45.042 | 14,10 | 1,57 | 11,1% |
| PVS Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | 32.300 | -0,62% | 1.851.100 | 19.823 | 8,00 | 0,99 | 12,4% |
| PVD Tổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí | 18.700 | -1,06% | 4.687.800 | 17.349 | 9,40 | 0,59 | 6,3% |
| OIL Tổng Công ty Dầu Việt Nam - Công ty Cổ phần | 13.100 | -1,50% | 1.553.900 | 13.548 | 22,60 | 1,12 | 5,0% |
| TOS Công ty Cổ phần Dịch vụ biển Tân Cảng | 97.000 | +5,43% | 135.600 | 7.275 | 4,20 | 1,46 | 35,2% |
| PVC Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - Công ty Cổ phần | 11.800 | -0,84% | 920.100 | 958 | 37,50 | 0,89 | 2,4% |
| POS Công ty Cổ phần Vận hành và Xây lắp PTSC | 14.000 | -1,41% | 20.200 | 739 | 5,00 | 0,69 | 13,9% |
| PVB Công ty Cổ phần Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 21.200 | +1,92% | 199.000 | 458 | 5,30 | 1,01 | 19,1% |
| PEQ Công ty Cổ phần Thiết bị xăng dầu Petrolimex | 47.500 | 0,00% | 1 | 236 | — | — | — |
| PTV Công ty Cổ phần Thương mại Dầu khí | 4.400 | -2,22% | 8.200 | 88 | 89,80 | 0,39 | 0,4% |
| PVE Tổng Công ty Tư vấn Thiết kế Dầu khí - Công ty Cổ phần | 1.800 | 0,00% | 3.500 | 45 | 10,50 | — | — |
Số liệu của phiên giao dịch gần nhất. P/E, P/B, ROE để trống khi chưa tính được hoặc báo cáo tài chính cũ hơn 4 quý; trung vị không tính những mã đó.