Đang đo trạng thái thị trường…
SBD
UPCOM - Phần mềmCông ty Cổ phần Công nghệ Sao Bắc Đẩu
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 13.916.480 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 13.916.480 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 109 tỷ đ
7.800 đ▼ 900 đ (-10,34%)
Tham chiếu 8.700 đtrần 10.000 đsàn 7.400 đKhối lượng 12.800
Cổ phiếu SBD - Công ty Cổ phần Công nghệ Sao Bắc Đẩu
Biến động giá
+14,59%
Báo cáo tài chính bốn kỳ gần nhất
Xem đầy đủ| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần (tỷ đ) | 211 | 351 | 247 | 247 |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đ) | -2 | 2 | -1 | 20 |
| EPS (đ) | 1.424 | 404 | 288 | 410 |
| ROE | 12.14% | 3.56% | 2.55% | 3.61% |
Doanh thu và lợi nhuận tính bằng tỷ đ.
Số liệu chính
Vốn hóa thị trường109 tỷ đ
P/E5,50x
P/B0,67x
EPS1.424 đ
Giá trị sổ sách11.726 đ
ROE12,1%
Khoảng giá 52 tuần6.200 đ đến 9.400 đ
So với đỉnh 52 tuần83,0%
So với ngành
Đang tải số liệu ngành…
Giao dịch khối ngoại
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
0 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,00-0,0
29/07/202623/10/2026
tỷ đRoom ngoại
Room tối đa (cổ phiếu)
6.819.075
Room còn lại (cổ phiếu)
6.684.419
Đã dùng
2,0%
Số liệu room ngày 23/10/2026. Tỷ lệ đã dùng bằng room tối đa trừ room còn lại, chia cho room tối đa.
Giá trị mua ròng bằng giá trị mua trừ giá trị bán của nhà đầu tư nước ngoài, gồm cả khớp lệnh và thoả thuận. Số dương là mua ròng, số âm là bán ròng.
Giao dịch tự doanh
Nguồn dữ liệu chỉ công bố đầy đủ giao dịch tự doanh cho các mã sàn HOSE.
Giao dịch của người nội bộ và cổ đông lớn
34 công bố| Ngày | Người giao dịch | Loại | Công bố | Mua (cổ phiếu) | Bán (cổ phiếu) | Nắm giữ sau |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Đỗ Văn Hào Phó chủ tịch HĐQT | Người nội bộ | Kết quả | 66.605 | — | 670.235 4,82% |
| 20/07/2026 | Đỗ Văn Hào Phó chủ tịch HĐQT | Người nội bộ | Kết quả | 0 | — | 603.630 4,34% |
| 12/05/2026 | Ngô Tiến Mạnh Phó tổng giám đốc | Người nội bộ | Kết quả | 350.000 | — | 463.400 3,31% |
| 12/08/2025 | Đặng Nam Sơn Thành viên HĐQT | Người nội bộ | Đăng ký | — | 137.064 (đăng ký) | 0 0,00% |
| 14/03/2025 | Đặng Nam Sơn Thành viên HĐQT | Người nội bộ | Kết quả | — | 10.000 | 137.064 0,99% |
| 14/03/2025 | Đặng Nam Sơn Thành viên HĐQT | Người nội bộ | Đăng ký | — | 147.064 (đăng ký) | 0 0,00% |
| 24/01/2025 | Đặng Nam Sơn Thành viên HĐQT | Người nội bộ | Kết quả | — | 2.100 | 147.064 1,05% |
| 10/01/2025 | Nguyễn Đức Quang Chủ tịch HĐQT | Người nội bộ | Kết quả | — | 677.401 | 2.291.087 16,46% |
| 12/12/2024 | Phạm Trần Ngọc Chương | Người nội bộ | Đăng ký | — | 70.000 (đăng ký) | 0 0,00% |
| 11/11/2024 | Nguyễn Xuân Trường Thành viên HĐQT | Người nội bộ | Kết quả | 93.400 | — | 321.571 2,37% |
Khối lượng tính bằng cổ phiếu, theo công bố của doanh nghiệp. Ô ghi (đăng ký) là khối lượng dự kiến, chưa phải giao dịch đã thực hiện. Nắm giữ sau là số cổ phiếu người đó sở hữu sau giao dịch.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
…
Cùng ngành Công nghệ Thông tin
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| FPTCông ty Cổ phần FPT | 106.872 | 9,70 | 2,37 | 24,4% |
| CMGCông ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC | 4.600 | 12,10 | 1,10 | 9,1% |
| SAMCông ty Cổ phần SAM Holdings | 2.417 | 22,00 | 0,50 | 2,3% |
| SGTCông ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn | 1.539 | 20,40 | 0,62 | 3,1% |
| ELCCông ty Cổ phần Công nghệ - Viễn thông ELCOM | 1.348 | 9,10 | 0,81 | 8,9% |
| VECTổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam | 1.257 | 18,50 | 2,09 | 11,3% |
| ICTCông ty Cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện | 550 | 10,70 | 0,84 | 7,8% |
| POTCông ty Cổ phần Thiết bị Bưu điện | 422 | 6,30 | 1,20 | 19,1% |