Cổ phiếu ngành Bán lẻ
Các mã thuộc ngành Bán lẻ (phân ngành ICB cấp 2) trên cả ba sàn, xếp theo vốn hoá, kèm giá, mức thay đổi, khối lượng và các chỉ số P/E, P/B, ROE.
- Số mã
- 21
- Trung vị P/E
- 9,55
- Trung vị P/B
- 1,07
- Trung vị ROE
- 11,5%
| Mã | Giá (đ) | +/- % | Khối lượng | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MWG Tập đoàn Thế Giới Di Động | 75.500 | +0,27% | 2.127.300 | 111.420 | 11,30 | 3,05 | 27,1% |
| DMX Công ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh | 75.900 | 0,00% | 50.200 | 96.220 | 17,10 | 3,69 | 12,4% |
| FRT Công ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | 150.000 | -0,99% | 469.500 | 26.822 | 22,50 | 4,28 | 19,1% |
| DGW Công ty Cổ phần Thế Giới Số | 46.200 | +1,09% | 1.254.900 | 10.218 | 12,20 | 2,72 | 22,2% |
| PET Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 56.700 | +6,18% | 1.470.900 | 8.774 | 19,80 | 2,15 | 10,9% |
| SAS Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | 37.000 | -0,80% | 31.800 | 4.938 | 5,80 | 2,88 | 49,3% |
| AST Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco | 59.300 | 0,00% | 1.100 | 3.202 | 8,60 | 3,16 | 36,8% |
| HTM Tổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần | 10.100 | -7,34% | 2.900 | 2.222 | — | 1,03 | -1,5% |
| AGX Công ty Cổ phần Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | 143.000 | 0,00% | 4 | 1.544 | — | — | — |
| PSD Công ty Cổ phần Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 14.900 | -0,67% | 284.900 | 1.047 | 4,10 | 0,96 | 23,1% |
| BTT Công ty Cổ phần Thương mại - Dịch vụ Bến Thành | 38.050 | 0,00% | 500 | 514 | 3,80 | 1,09 | 28,8% |
| COM Công ty Cổ phần Vật tư - Xăng dầu | 30.950 | 0,00% | 1.100 | 437 | 9,90 | 1,02 | 10,3% |
| AFX Công ty Cổ phần Xuất Nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang | 10.000 | -2,91% | 105.200 | 350 | 5,60 | 0,64 | 11,5% |
| SBV Công ty Cổ phần Siam Brothers Việt Nam | 6.100 | 0,00% | 200 | 175 | 7,00 | 0,40 | 5,7% |
| SVT Công ty Cổ phần Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông | 9.000 | +0,11% | 5.700 | 156 | 9,20 | 0,71 | 7,8% |
| KGM Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Kiên Giang | 5.500 | +1,85% | 2.500 | 140 | 10,80 | 0,52 | 4,8% |
| PIT Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Petrolimex | 6.890 | -0,14% | 3.600 | 98 | — | 1,07 | -15,0% |
| TH1 Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt Nam | 5.600 | -1,75% | 11.200 | 76 | 1,50 | 1,53 | 102,3% |
| CEN Công ty Cổ phần CENCON Việt Nam | 1.300 | 0,00% | 4.900 | 28 | 68,40 | 0,13 | 0,2% |
| HTT Công ty Cổ phần Thương mại Hà Tây | 1.400 | -12,50% | 36.400 | 28 | — | 0,27 | -6,7% |
| HFX Công ty Cổ phần Sản xuất - Xuất nhập khẩu Thanh Hà | 5.100 | 0,00% | 100 | 6 | — | — | — |
Số liệu của phiên giao dịch gần nhất. P/E, P/B, ROE để trống khi chưa tính được hoặc báo cáo tài chính cũ hơn 4 quý; trung vị không tính những mã đó.