Cổ phiếu ngành Hàng cá nhân & Gia dụng
Các mã thuộc ngành Hàng cá nhân & Gia dụng (phân ngành ICB cấp 2) trên cả ba sàn, xếp theo vốn hoá, kèm giá, mức thay đổi, khối lượng và các chỉ số P/E, P/B, ROE.
- Số mã
- 57
- Trung vị P/E
- 6,00
- Trung vị P/B
- 0,74
- Trung vị ROE
- 13,4%
| Mã | Giá (đ) | +/- % | Khối lượng | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PNJ Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 17.450 | -6,18% | 24.210.400 | 8.930 | 3,10 | 0,64 | 20,8% |
| VGT Tập đoàn Dệt May Việt Nam | 11.900 | 0,00% | 325.300 | 5.950 | 5,70 | 0,55 | 9,6% |
| TLG Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long | 55.500 | -0,72% | 125.400 | 5.357 | 11,50 | 2,11 | 18,3% |
| MSH Công ty Cổ phần May Sông Hồng | 34.200 | +2,09% | 315.700 | 3.848 | 5,60 | 1,62 | 29,0% |
| TNG Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG | 19.000 | -1,04% | 792.300 | 2.446 | 5,60 | 1,22 | 21,8% |
| PPH Tổng Công ty Cổ phần Phong Phú | 27.600 | +1,85% | 27.500 | 2.164 | 3,80 | 0,91 | 23,6% |
| TCM Công ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công | 15.600 | +0,32% | 1.038.100 | 1.835 | 8,30 | 0,76 | 9,1% |
| RAL Công ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 72.700 | 0,00% | 600 | 1.712 | 4,00 | 0,49 | 12,2% |
| VGG Tổng Công Ty Cổ phần May Việt Tiến | 37.500 | 0,00% | 1.500 | 1.654 | 3,60 | 0,65 | 17,9% |
| LIX Công ty Cổ phần Bột Giặt LIX | 25.500 | -2,67% | 54.800 | 1.652 | 8,90 | 1,67 | 18,7% |
| HTG Tổng Công ty Cổ phần Dệt may Hòa Thọ | 34.600 | 0,00% | 17.500 | 1.495 | 3,80 | 0,98 | 25,6% |
| CLC Công ty Cổ phần Cát Lợi | 54.000 | 0,00% | 800 | 1.415 | 7,10 | 1,52 | 21,5% |
| NET Công ty Cổ phần Bột giặt Net | 56.500 | -1,57% | 4.000 | 1.266 | 10,20 | 2,15 | 21,0% |
| STK Công ty Cổ phần Sợi Thế Kỷ | 7.900 | 0,00% | 4.000 | 1.218 | — | 0,66 | -3,1% |
| GIL Công ty Cổ phần Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Bình Thạnh | 8.670 | +6,91% | 318.600 | 881 | 7,30 | 0,33 | 4,5% |
| SGI Công ty Cổ phần Đầu tư SGI Holdings | 10.000 | 0,00% | 101 | 755 | — | 0,27 | -3,6% |
| HDM Công ty Cổ phần Dệt May Huế | 32.100 | -0,93% | 4.700 | 645 | 4,50 | 1,13 | 25,0% |
| BDG Công ty Cổ phần May mặc Bình Dương | 25.000 | -1,19% | 1.600 | 620 | 6,80 | 0,86 | 12,7% |
| M10 Tổng công ty May 10 - Công ty Cổ phần | 18.700 | +1,08% | 13.500 | 594 | 3,20 | 0,87 | 27,1% |
| ADS Công ty Cổ phần DAMSAN | 7.710 | +0,13% | 37.100 | 589 | 6,00 | 0,54 | 9,0% |
| MNB Tổng Công ty May Nhà Bè - Công ty Cổ phần | 28.500 | 0,00% | 100 | 570 | 3,30 | 0,81 | 24,3% |
| HUG Tổng công ty May Hưng Yên - Công ty Cổ phần | 26.500 | 0,00% | 206 | 517 | 5,80 | 1,71 | 29,3% |
| GDT Công ty Cổ phần Chế biến Gỗ Đức Thành | 15.800 | -0,63% | 2.800 | 428 | 5,50 | 1,21 | 21,8% |
| SHE SHE | 6.300 | +5,00% | 200 | 410 | 13,90 | 0,62 | 4,5% |
| EVE Công ty Cổ phần Everpia | 8.600 | 0,00% | 15.600 | 361 | 9,40 | 0,39 | 4,1% |
| XHC Công ty Cổ phần Xuân Hòa Việt Nam | 16.400 | 0,00% | 3 | 346 | 218,70 | 0,96 | 0,4% |
| BBT Công ty Cổ phần Bông Bạch Tuyết | 16.500 | -8,33% | 5.900 | 323 | 12,90 | 1,15 | — |
| TVT Tổng Công ty Việt Thắng - CTCP | 15.300 | -3,16% | 100 | 321 | 6,50 | 0,54 | 8,2% |
| DM7 Công ty Cổ phần Dệt may 7 | 18.900 | 0,00% | 100 | 291 | 4,80 | 1,01 | 21,1% |
| NHT Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Nam Hoa | 11.300 | -0,44% | 5.600 | 271 | 4,60 | 0,77 | 16,8% |
| DQC Công ty Cổ phần Tập đoàn Điện Quang | 9.280 | 0,00% | 4.900 | 256 | 20,40 | 0,41 | 2,0% |
| NTT Công ty Cổ phần Dệt - May Nha Trang | 9.400 | -7,84% | 800 | 221 | 6,00 | 0,87 | 14,6% |
| GLT Công ty Cổ phần Kỹ thuật điện Toàn Cầu | 23.600 | 0,00% | 1 | 220 | 11,50 | 1,69 | 14,7% |
| MGG Tổng Công ty Đức Giang - Công ty Cổ phần | 23.800 | 0,00% | 600 | 214 | — | — | — |
| DCG Công ty Cổ phần Tổng Công ty May Đáp Cầu | 28.100 | 0,00% | 100 | 192 | — | — | — |
| X20 Công ty Cổ phần X20 | 11.000 | +5,77% | 500 | 190 | 4,90 | 0,66 | 13,4% |
| A32 Công ty Cổ phần 32 | 25.000 | 0,00% | 3 | 170 | — | — | — |
| XPH Công ty Cổ phần Xà phòng Hà Nội | 13.000 | -3,70% | 8.200 | 169 | 1,50 | 0,66 | 42,9% |
| TDT Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển TDT | 6.300 | 0,00% | 50.700 | 151 | 6,90 | 0,53 | 7,7% |
| AAT Công ty Cổ phần Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 2.090 | -0,48% | 15.500 | 148 | 21,10 | 0,19 | 0,9% |
| BKG Công ty Cổ phần Đầu tư BKG Việt Nam | 2.010 | 0,00% | 40.700 | 144 | 15,80 | 0,19 | 1,2% |
| GMC Công ty Cổ phần Garmex Sài Gòn | 4.300 | 0,00% | 11.500 | 142 | — | 0,45 | -11,4% |
| NST Công ty Cổ phần Ngân Sơn | 11.600 | +4,50% | 300 | 130 | 5,10 | 0,71 | 13,8% |
| SVD Công ty Cổ phần Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 4.670 | -6,97% | 500 | 129 | — | — | — |
| BVN Công ty Cổ phần Bông Việt Nam | 25.300 | 0,00% | 1 | 127 | — | — | — |
| KMR Công ty Cổ phần Mirae | 2.210 | 0,00% | 3.200 | 126 | 20,70 | 0,19 | 0,9% |
| THM Công ty Cổ phần Tứ Hải Hà Nam | 9.200 | 0,00% | 100 | 112 | 242,10 | 0,89 | 0,4% |
| BEL Công ty Cổ phần Điện tử Biên Hòa | 16.700 | -14,80% | 100 | 100 | — | — | — |
| HLT Công ty Cổ phần Dệt may Hoàng Thị Loan | 12.000 | +13,21% | 100 | 85 | — | — | — |
| HJC Công ty Cổ phần Hoà Việt | 5.600 | 0,00% | 14.500 | 72 | 6,00 | 0,36 | 6,1% |
| NDT Tổng Công ty Cổ phần Dệt may Nam Định | 4.600 | 0,00% | 1.600 | 72 | 2,20 | 1,00 | 46,1% |
| LBE Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ LVA | 14.500 | -2,68% | 19.200 | 70 | 2,50 | 0,76 | 29,8% |
| TTG Công ty Cổ phần Royal Healthtech TTG | 20.000 | -4,76% | 500 | 68 | — | — | — |
| KSD Công ty Cổ phần Đầu tư DNA | 5.100 | 0,00% | 2.500 | 61 | 104,10 | 0,51 | 0,5% |
| AG1 Công ty Cổ phần 28.1 | 11.900 | 0,00% | 200 | 58 | — | — | — |
| VTJ Công ty Cổ phần Thương mại và Đầu tư VI NA TA BA | 3.600 | 0,00% | 5 | 41 | — | 0,42 | -0,1% |
| CET Công ty Cổ phần HTC Holding | 4.200 | 0,00% | 4.000 | 25 | — | 0,39 | -3,5% |
Số liệu của phiên giao dịch gần nhất. P/E, P/B, ROE để trống khi chưa tính được hoặc báo cáo tài chính cũ hơn 4 quý; trung vị không tính những mã đó.