Đang đo trạng thái thị trường…
SGT
HOSE - InternetCông ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 148.003.208 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 148.003.208 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.539 tỷ đ
10.400 đ▲ 250 đ (+2,46%)
Tham chiếu 10.150 đtrần 10.850 đsàn 9.440 đKhối lượng 4.000
Cổ phiếu SGT - Công ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn
Biến động giá
-38,46%
Báo cáo tài chính bốn kỳ gần nhất
Xem đầy đủ| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần (tỷ đ) | 329 | 61 | 573 | 237 |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đ) | 55 | 3 | 13 | 5 |
| EPS (đ) | 510 | 162 | 2.540 | 3.141 |
| ROE | 3.06% | 0.99% | 15.27% | 18.99% |
Doanh thu và lợi nhuận tính bằng tỷ đ.
Số liệu chính
Vốn hóa thị trường1.539 tỷ đ
P/E20,40x
P/B0,62x
EPS510 đ
Giá trị sổ sách16.675 đ
ROE3,1%
Khoảng giá 52 tuần8.310 đ đến 17.600 đ
So với đỉnh 52 tuần59,1%
So với ngành
Đang tải số liệu ngành…
Giao dịch khối ngoại
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
-0 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,30-0,3
29/07/202623/10/2026
tỷ đRoom ngoại
Nguồn dữ liệu chưa công bố room ngoại của mã này.
Giá trị mua ròng bằng giá trị mua trừ giá trị bán của nhà đầu tư nước ngoài, gồm cả khớp lệnh và thoả thuận. Số dương là mua ròng, số âm là bán ròng.
Giao dịch tự doanh
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
0 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,00-0,0
29/07/202623/10/2026
tỷ đGiao dịch tự doanh là mua bán bằng vốn của chính các công ty chứng khoán, có từ tháng 5/2022. Nguồn không công bố một số phiên; các ô tính trên những phiên gần nhất có số liệu.
Giao dịch của người nội bộ và cổ đông lớn
21 công bố| Ngày | Người giao dịch | Loại | Công bố | Mua (cổ phiếu) | Bán (cổ phiếu) | Nắm giữ sau |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/02/2026 | CTCP Thiết kế và Xây Dựng Thành phố | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | — | 2.300.000 | 7.300.000 4,93% |
| 18/12/2025 | CTCP Thiết kế và Xây Dựng Thành phố | Cổ đông lớn | Báo cáo sở hữu | 2.700.000 | — | 9.600.000 6,48% |
| 18/12/2025 | Quỹ đầu tư hạ tầng PVI (PIF) | Cổ đông lớn | Không còn là cổ đông lớn | — | 6.200.000 | 3.800.000 2,57% |
| 23/06/2025 | ông ty Cổ phần Quản lý quỹ PVI (PVI AM) | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | 250.000 | — | 250.000 |
| 20/06/2025 | Quỹ đầu tư hạ tầng PVI (PIF) | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | 10.000.000 | — | 10.000.000 6,76% |
| 03/02/2025 | CTCP Thiết kế và Xây Dựng Thành phố | Cổ đông lớn | Không còn là cổ đông lớn | — | 2.300.000 | 7.300.000 4,93% |
Khối lượng tính bằng cổ phiếu, theo công bố của doanh nghiệp. Ô ghi (đăng ký) là khối lượng dự kiến, chưa phải giao dịch đã thực hiện. Nắm giữ sau là số cổ phiếu người đó sở hữu sau giao dịch.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
…
Cùng ngành Công nghệ Thông tin
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| FPTCông ty Cổ phần FPT | 106.872 | 9,70 | 2,37 | 24,4% |
| CMGCông ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC | 4.600 | 12,10 | 1,10 | 9,1% |
| SAMCông ty Cổ phần SAM Holdings | 2.417 | 22,00 | 0,50 | 2,3% |
| ELCCông ty Cổ phần Công nghệ - Viễn thông ELCOM | 1.348 | 9,10 | 0,81 | 8,9% |
| VECTổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam | 1.257 | 18,50 | 2,09 | 11,3% |
| ICTCông ty Cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện | 550 | 10,70 | 0,84 | 7,8% |
| POTCông ty Cổ phần Thiết bị Bưu điện | 422 | 6,30 | 1,20 | 19,1% |
| HPTCông ty Cổ phần Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT | 354 | — | — | — |