iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
FRT
HOSE - Phân phối hàng chuyên dụng

Công ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 178.815.054 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 178.815.054 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 26.822 tỷ đ
150.000 đ▼ 1.500 đ (-0,99%)
Tham chiếu 151.500 đtrần 162.100 đsàn 140.900 đKhối lượng 469.500

Cổ phiếu FRT - Công ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT

Biến động giá
+21,90%
0%19/1022/0422/10
Báo cáo tài chính bốn kỳ gần nhất
Xem đầy đủ
Chỉ tiêuQ2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025
Doanh thu thuần (tỷ đ)15.62615.11714.91313.110
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đ)341287290219
EPS (đ)6.6775.3684.6673.620
ROE19.07%16.58%15.47%16.92%
Doanh thu và lợi nhuận tính bằng tỷ đ.
Số liệu chính
Vốn hóa thị trường26.822 tỷ đ
P/E22,50x
P/B4,28x
EPS6.677 đ
Giá trị sổ sách35.020 đ
ROE19,1%
Khoảng giá 52 tuần105.000 đ đến 167.146 đ
So với đỉnh 52 tuần89,7%
Chất lượng tài chính
Piotroski F-Score
Độ dày vốn
Altman Z
Xem phân tích cơ bản đầy đủ
So với ngành
Đang tải số liệu ngành…
Giao dịch khối ngoại
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026
Mua ròng 1 phiên
+5 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
+266 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
+215 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
+543 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+151,00-151,0
29/07/202623/10/2026
tỷ đ
Room ngoại
Room tối đa (cổ phiếu)
87.619.376
Room còn lại (cổ phiếu)
27.227.728
Đã dùng
68,9%

Số liệu room ngày 23/10/2026. Tỷ lệ đã dùng bằng room tối đa trừ room còn lại, chia cho room tối đa.

Giá trị mua ròng bằng giá trị mua trừ giá trị bán của nhà đầu tư nước ngoài, gồm cả khớp lệnh và thoả thuận. Số dương là mua ròng, số âm là bán ròng.

Giao dịch tự doanh
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026
Mua ròng 1 phiên
+11 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
-192 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
+129 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
+16 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+143,70-143,7
29/07/202623/10/2026
tỷ đ

Giao dịch tự doanh là mua bán bằng vốn của chính các công ty chứng khoán, có từ tháng 5/2022. Nguồn không công bố một số phiên; các ô tính trên những phiên gần nhất có số liệu.

Giao dịch của người nội bộ và cổ đông lớn
95 công bố
NgàyNgười giao dịchLoạiCông bốMua (cổ phiếu)Bán (cổ phiếu)Nắm giữ sau
25/09/2026
Nhóm CĐ lớn - Amersham Industries Limited
Cổ đông lớnBáo cáo sở hữu—195.0008.854.839
4,95%
27/07/2026
Nhóm CĐ lớn - Amersham Industries Limited
Cổ đông lớnThay đổi sở hữu200.000—9.092.639
5,08%
01/04/2026
Nhóm CĐ lớn - Amersham Industries Limited
Cổ đông lớnThay đổi sở hữu210.000—8.530.850
5,01%
24/07/2025
Nhóm CĐ lớn - Amersham Industries Limited
Cổ đông lớnThay đổi sở hữu—600.0006.564.800
4,82%
23/07/2025
Nhóm CĐ lớn - Amersham Industries Limited
Cổ đông lớnThay đổi sở hữu—1.790.0007.164.800
5,25%
15/07/2025
Nhóm CĐ lớn - Amersham Industries Limited
Cổ đông lớnThay đổi sở hữu—110.0009.479.800
5,96%
13/06/2025
Nhóm CĐ lớn - Amersham Industries Limited
Cổ đông lớnThay đổi sở hữu—410.20010.871.100
7,98%
26/05/2025
Nhóm CĐ lớn - Amersham Industries Limited
Cổ đông lớnThay đổi sở hữu—306.00012.072.900
8,86%
15/05/2025
Nhóm CĐ lớn - Amersham Industries Limited
Cổ đông lớnThay đổi sở hữu—310.90013.362.400
9,81%
05/05/2025
Nhóm CĐ lớn - Amersham Industries Limited
Cổ đông lớnThay đổi sở hữu—268.00014.800.600
10,86%
04/03/2025
Nhóm CĐ lớn - Amersham Industries Limited
Cổ đông lớnThay đổi sở hữu—130.00016.245.800
11,92%
05/02/2025
Nhóm CĐ lớn - Amersham Industries Limited
Cổ đông lớnThay đổi sở hữu—10.00017.704.800
12,99%
24/01/2025
Nhóm CĐ lớn - Amersham Industries Limited
Cổ đông lớnThay đổi sở hữu—340.00018.801.500
13,80%
31/12/2024
Nhóm CĐ lớn - Amersham Industries Limited
Cổ đông lớnKết quả155.000—19.125.200
14,04%
06/12/2024
Nhóm CĐ lớn - Amersham Industries Limited
Cổ đông lớnThay đổi sở hữu—125.00018.999.000
13,95%

Khối lượng tính bằng cổ phiếu, theo công bố của doanh nghiệp. Ô ghi (đăng ký) là khối lượng dự kiến, chưa phải giao dịch đã thực hiện. Nắm giữ sau là số cổ phiếu người đó sở hữu sau giao dịch.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Xem các gói
…

Cùng ngành Bán lẻ

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MWGTập đoàn Thế Giới Di Động111.42011,30
DMXCông ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh96.22017,10
DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số10.21812,20
PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí8.77419,80
SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất4.9385,80
ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco3.2028,60
HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần2.222—
AGXCông ty Cổ phần Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn1.544—