Đang đo trạng thái thị trường…
PIT
HOSE - Bán lẻ phức hợpCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Petrolimex
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 14.210.225 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 14.210.225 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 98 tỷ đ
6.890 đ▼ 10 đ (-0,14%)
Tham chiếu 6.900 đtrần 7.380 đsàn 6.420 đKhối lượng 3.600
Cổ phiếu PIT - Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Petrolimex
Biến động giá
+6,00%
Báo cáo tài chính bốn kỳ gần nhất
Xem đầy đủ| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần (tỷ đ) | 113 | 152 | 189 | 185 |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đ) | -12 | -1 | -2 | -1 |
| EPS (đ) | -967 | 22 | -140 | 5 |
| ROE | -15% | 0.3% | -1.93% | 0.06% |
Doanh thu và lợi nhuận tính bằng tỷ đ.
Số liệu chính
Vốn hóa thị trường98 tỷ đ
P/E—
P/B1,07x
EPS-967 đ
Giá trị sổ sách6.448 đ
ROE-15,0%
Khoảng giá 52 tuần6.000 đ đến 11.800 đ
So với đỉnh 52 tuần58,4%
So với ngành
Đang tải số liệu ngành…
Giao dịch khối ngoại
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
-0 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,00-0,0
29/07/202623/10/2026
tỷ đRoom ngoại
Nguồn dữ liệu chưa công bố room ngoại của mã này.
Giá trị mua ròng bằng giá trị mua trừ giá trị bán của nhà đầu tư nước ngoài, gồm cả khớp lệnh và thoả thuận. Số dương là mua ròng, số âm là bán ròng.
Giao dịch tự doanh
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
0 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,00-0,0
29/07/202623/10/2026
tỷ đGiao dịch tự doanh là mua bán bằng vốn của chính các công ty chứng khoán, có từ tháng 5/2022. Nguồn không công bố một số phiên; các ô tính trên những phiên gần nhất có số liệu.
Giao dịch của người nội bộ và cổ đông lớn
68 công bố| Ngày | Người giao dịch | Loại | Công bố | Mua (cổ phiếu) | Bán (cổ phiếu) | Nắm giữ sau |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Lê Thúy Đào Thành viên ban kiểm soát | Người nội bộ | Kết quả | — | 381.500 | 0 0,00% |
| 21/10/2026 | Lê Thúy Đào Thành viên ban kiểm soát | Người nội bộ | Đăng ký | — | 381.500 (đăng ký) | 0 |
| 02/10/2026 | Công ty TNHH MTV - TCT Xây lắp và TM PETROLIMEX Người có liên quan của Trần Trung Kiên (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | — | 3.094.800 | 4.910.811 20,36% |
| 18/09/2026 | Bùi Ngọc Bảo | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | 1.000.000 | — | 1.175.100 8,27% |
| 18/09/2026 | Bùi Ngọc Bảo | Cổ đông lớn | Báo cáo sở hữu | 1.000.000 | — | 1.175.100 8,27% |
| 18/09/2026 | Công ty TNHH Giải pháp Công nghệ LOGIGO | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | 2.400.700 | — | 3.920.100 27,58% |
| 17/09/2026 | Công ty TNHH Giải pháp Công nghệ LOGIGO | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | 118.500 | — | 1.764.000 12,41% |
| 28/08/2026 | Lê Thúy Đào Thành viên ban kiểm soát | Người nội bộ | Kết quả | — | 381.500 | 0 |
| 27/08/2026 | Công ty TNHH Giải pháp Công nghệ LOGIGO | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | 17.900 | — | 1.567.000 11,03% |
| 27/08/2026 | Công ty TNHH MTV - TCT Xây lắp và TM PETROLIMEX Người có liên quan của Trần Trung Kiên (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | — | 0 | 8.005.611 52,67% |
| 02/06/2026 | Trần Minh Huỳnh Tổng giám đốc | Người nội bộ | Kết quả | 23.000 | — | 199.217 |
| 10/04/2026 | Trần Minh Huỳnh Tổng giám đốc | Người nội bộ | Kết quả | 83.700 | — | 176.217 1,24% |
| 10/04/2026 | Lê Phương Anh Người có liên quan của Trần Minh Huỳnh (Tổng giám đốc). Quan hệ: Vợ | Người có liên quan | Kết quả | 1.800 | — | 1.800 |
| 06/03/2026 | Trần Minh Huỳnh Tổng giám đốc | Người nội bộ | Kết quả | 61.199 | — | 92.517 0,22% |
| 10/06/2025 | Trần Minh Huỳnh Tổng giám đốc | Người nội bộ | Kết quả | 18.300 | — | 31.318 |
Khối lượng tính bằng cổ phiếu, theo công bố của doanh nghiệp. Ô ghi (đăng ký) là khối lượng dự kiến, chưa phải giao dịch đã thực hiện. Nắm giữ sau là số cổ phiếu người đó sở hữu sau giao dịch.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
…
Cùng ngành Bán lẻ
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MWGTập đoàn Thế Giới Di Động | 111.420 | 11,30 | 3,05 | 27,1% |
| DMXCông ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh | 96.220 | 17,10 | 3,69 | 12,4% |
| FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | 26.822 | 22,50 | 4,28 | 19,1% |
| DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số | 10.218 | 12,20 | 2,72 | 22,2% |
| PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 8.774 | 19,80 | 2,15 | 10,9% |
| SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | 4.938 | 5,80 | 2,88 | 49,3% |
| ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco | 3.202 | 8,60 | 3,16 | 36,8% |
| HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần | 2.222 | — | 1,03 | -1,5% |