iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
MWG
HOSE - Bán lẻ

Tập đoàn Thế Giới Di Động

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.475.765.646 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.475.765.646 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 111.420 tỷ đ
75.500 đ▲ 200 đ (+0,27%)
Tham chiếu 75.300 đtrần 80.500 đsàn 70.100 đKhối lượng 2.127.300

Cổ phiếu MWG - Tập đoàn Thế Giới Di Động

Biến động giá
-3,96%
0%19/1022/0422/10
Báo cáo tài chính bốn kỳ gần nhất
Xem đầy đủ
Chỉ tiêuQ2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025
Doanh thu thuần (tỷ đ)48.75146.46242.85039.853
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đ)3.3032.7142.0721.771
EPS (đ)6.7095.5834.7883.928
ROE27.12%22.84%21.21%18.28%
Doanh thu và lợi nhuận tính bằng tỷ đ.
Số liệu chính
Vốn hóa thị trường111.420 tỷ đ
P/E11,30x
P/B3,05x
EPS6.709 đ
Giá trị sổ sách24.734 đ
ROE27,1%
Khoảng giá 52 tuần61.509 đ đến 91.048 đ
So với đỉnh 52 tuần82,9%
Chất lượng tài chính
Piotroski F-Score
Độ dày vốn
Altman Z
Xem phân tích cơ bản đầy đủ
So với ngành
Đang tải số liệu ngành…
Giao dịch khối ngoại
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026
Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
+0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
+0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
+57 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+37,50-37,5
29/07/202623/10/2026
tỷ đ
Room ngoại
Room tối đa (cổ phiếu)
723.747.294
Room còn lại (cổ phiếu)
0
Đã dùng
100,0%

Số liệu room ngày 23/10/2026. Tỷ lệ đã dùng bằng room tối đa trừ room còn lại, chia cho room tối đa.

Giá trị mua ròng bằng giá trị mua trừ giá trị bán của nhà đầu tư nước ngoài, gồm cả khớp lệnh và thoả thuận. Số dương là mua ròng, số âm là bán ròng.

Giao dịch tự doanh
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026
Mua ròng 1 phiên
-0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
-6 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
+13 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
+100 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+247,50-247,5
29/07/202623/10/2026
tỷ đ

Giao dịch tự doanh là mua bán bằng vốn của chính các công ty chứng khoán, có từ tháng 5/2022. Nguồn không công bố một số phiên; các ô tính trên những phiên gần nhất có số liệu.

Giao dịch của người nội bộ và cổ đông lớn
289 công bố
NgàyNgười giao dịchLoạiCông bốMua (cổ phiếu)Bán (cổ phiếu)Nắm giữ sau
05/10/2026
Quỹ Từ thiện Mái ấm Thế giới Di động
Người có liên quan của Nguyễn Đức Tài (Chủ tịch HĐQT)
Người có liên quanKết quả80.000—110.000
05/10/2026
Công ty TNHH MTV Tư vấn Đầu tư Thế giới Bán lẻ
Người có liên quan của Nguyễn Đức Tài (Chủ tịch HĐQT)
Người có liên quanKết quả—50.000153.375.288
10,39%
24/09/2026
Công ty (cổ phiếu quỹ)
Cổ phiếu quỹĐăng ký71.560—1.341.208
23/09/2026
Đoàn Văn Hiểu Em
Thành viên HĐQT
Người nội bộKết quả—1.000.0001.268.057
28/08/2026
Nguyễn Đức Tài
Chủ tịch HĐQT
Người nội bộĐăng ký1.000.000 (đăng ký)—33.439.892
2,26%
10/07/2026
Lý Trần Kim Ngân
Kế toán trưởng
Người nội bộKết quả189.620—1.214.748
10/07/2026
Lê Thị Thu Trang
Người phụ trách công bố thông tin
Người nội bộKết quả115.750—385.750
10/07/2026
Vũ Đăng Linh
Tổng giám đốc
Người nội bộKết quả275.409—1.606.111
10/07/2026
Trịnh Quang Khải
Người có liên quan của Lê Thị Thu Trang (Người phụ trách công bố thông tin)
Người có liên quanKết quả121.340—207.665
07/07/2026
Đoàn Văn Hiểu Em
Thành viên HĐQT
Người nội bộKết quả721.899—2.268.057
21/05/2026
Đoàn Văn Hiểu Em
Thành viên HĐQT
Người nội bộKết quả—2.000.0003.546.158
05/05/2026
Nhóm CĐ lớn - Amersham Industries Limited
Cổ đông lớnKhông còn là cổ đông lớn—541.36672.891.268
4,96%
30/03/2026
Nhóm CĐ lớn - Amersham Industries Limited
Cổ đông lớnBáo cáo sở hữu230.000—73.534.968
5,01%
26/03/2026
Nhóm CĐ lớn - Amersham Industries Limited
Cổ đông lớnKhông còn là cổ đông lớn—808.00073.249.968
4,99%
23/03/2026
Nhóm CĐ lớn - Amersham Industries Limited
Cổ đông lớnThay đổi sở hữu620.000—73.932.968
5,03%

Khối lượng tính bằng cổ phiếu, theo công bố của doanh nghiệp. Ô ghi (đăng ký) là khối lượng dự kiến, chưa phải giao dịch đã thực hiện. Nắm giữ sau là số cổ phiếu người đó sở hữu sau giao dịch.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Xem các gói
…

Cùng ngành Bán lẻ

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
DMXCông ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh96.22017,10
FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT26.82222,50
DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số10.21812,20
PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí8.77419,80
SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất4.9385,80
ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco3.2028,60
HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần2.222—
AGXCông ty Cổ phần Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn1.544—