iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DGW
HOSE - Phân phối hàng chuyên dụng

Công ty Cổ phần Thế Giới Số

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 221.161.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 221.161.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 10.218 tỷ đ
46.200 đ▲ 500 đ (+1,09%)
Tham chiếu 45.700 đtrần 48.850 đsàn 42.550 đKhối lượng 1.254.900

Cổ phiếu DGW - Công ty Cổ phần Thế Giới Số

Biến động giá
+29,36%
0%19/1022/0422/10
Báo cáo tài chính bốn kỳ gần nhất
Xem đầy đủ
Chỉ tiêuQ2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025
Doanh thu thuần (tỷ đ)7.2738.5007.9907.391
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đ)309200159166
EPS (đ)3.7742.8992.4732.410
ROE22.22%17.46%15.76%16.06%
Doanh thu và lợi nhuận tính bằng tỷ đ.
Số liệu chính
Vốn hóa thị trường10.218 tỷ đ
P/E12,20x
P/B2,72x
EPS3.774 đ
Giá trị sổ sách16.984 đ
ROE22,2%
Khoảng giá 52 tuần32.424 đ đến 53.475 đ
So với đỉnh 52 tuần86,4%
Chất lượng tài chính
Piotroski F-Score
Độ dày vốn
Altman Z
Xem phân tích cơ bản đầy đủ
So với ngành
Đang tải số liệu ngành…
Giao dịch khối ngoại
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026
Mua ròng 1 phiên
-7 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
-43 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
+162 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
+520 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+84,80-84,8
29/07/202623/10/2026
tỷ đ
Room ngoại
Room tối đa (cổ phiếu)
109.524.882
Room còn lại (cổ phiếu)
45.083.742
Đã dùng
58,8%

Số liệu room ngày 23/10/2026. Tỷ lệ đã dùng bằng room tối đa trừ room còn lại, chia cho room tối đa.

Giá trị mua ròng bằng giá trị mua trừ giá trị bán của nhà đầu tư nước ngoài, gồm cả khớp lệnh và thoả thuận. Số dương là mua ròng, số âm là bán ròng.

Giao dịch tự doanh
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026
Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
+0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
+0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
-7 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+6,30-6,3
29/07/202623/10/2026
tỷ đ

Giao dịch tự doanh là mua bán bằng vốn của chính các công ty chứng khoán, có từ tháng 5/2022. Nguồn không công bố một số phiên; các ô tính trên những phiên gần nhất có số liệu.

Giao dịch của người nội bộ và cổ đông lớn
64 công bố
NgàyNgười giao dịchLoạiCông bốMua (cổ phiếu)Bán (cổ phiếu)Nắm giữ sau
08/09/2026
CTCP Created Future
Người có liên quan của Đoàn Hồng Việt (Chủ tịch HĐQT)
Người có liên quanKết quả2.000.000—71.600.960
32,38%
24/08/2026
Lê Khả Tú
Thành viên
Người nội bộKết quả15.900—70.962
24/08/2026
Vũ Thị Mai Hân
Kế toán trưởng
Người nội bộKết quả27.300—65.600
24/08/2026
Tổ Tiểu Ngọc
Người có liên quan của Tô Hồng Trang (Thành viên HĐQT). Quan hệ: Chị
Người có liên quanKết quả15.900—165.238
18/08/2026
Tô Tiểu Yến
Người có liên quan của Tô Hồng Trang (Thành viên HĐQT). Quan hệ: Chị
Người có liên quanKết quả6.100—179.341
17/08/2026
Đặng Kiện Phương
Thành viên HĐQT
Người nội bộKết quả360.000—540.000
17/08/2026
Nguyễn Thu Hoài
Giám đốc
Người nội bộKết quả37.100—338.052
07/07/2026
Công ty (cổ phiếu quỹ)
Cổ phiếu quỹKết quả7.700—159.169
26/09/2025
Nguyễn Văn Thuận
Thành viên
Người nội bộĐăng ký10.000 (đăng ký)—26.300
25/09/2025
Trần Bảo Minh
Thành viên HĐQT
Người nội bộKết quả40.000—40.000
23/09/2025
Tô Tiểu Ngọc
Người có liên quan của Tô Hồng Trang (Thành viên HĐQT). Quan hệ: Chị
Người có liên quanKết quả15.000—149.338
23/09/2025
Tô Tiểu Yến
Người có liên quan của Tô Hồng Trang (Thành viên HĐQT). Quan hệ: Chị
Người có liên quanKết quả5.700—173.241
23/09/2025
Đặng Kiện Phương
Thành viên HĐQT
Người nội bộKết quả180.000—180.000
22/09/2025
Lê Khả Tú
Thành viên
Người nội bộKết quả15.000—41.062
22/09/2025
Vũ Thị Mai Hân
Kế toán trưởng
Người nội bộKết quả20.000—47.000

Khối lượng tính bằng cổ phiếu, theo công bố của doanh nghiệp. Ô ghi (đăng ký) là khối lượng dự kiến, chưa phải giao dịch đã thực hiện. Nắm giữ sau là số cổ phiếu người đó sở hữu sau giao dịch.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Xem các gói
…

Cùng ngành Bán lẻ

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MWGTập đoàn Thế Giới Di Động111.42011,30
DMXCông ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh96.22017,10
FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT26.82222,50
PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí8.77419,80
SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất4.9385,80
ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco3.2028,60
HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần2.222—
AGXCông ty Cổ phần Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn1.544—