Đang đo trạng thái thị trường…
PVB
HNX - Thiết bị và Dịch vụ Dầu khíCông ty Cổ phần Bọc ống Dầu khí Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 21.599.998 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 21.599.998 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 458 tỷ đ
21.200 đ▲ 400 đ (+1,92%)
Tham chiếu 20.800 đtrần 22.800 đsàn 18.800 đKhối lượng 199.000
Cổ phiếu PVB - Công ty Cổ phần Bọc ống Dầu khí Việt Nam
Biến động giá
-25,09%
Báo cáo tài chính bốn kỳ gần nhất
Xem đầy đủ| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần (tỷ đ) | 427 | 309 | 222 | 269 |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đ) | 31 | 19 | 10 | 27 |
| EPS (đ) | 4.020 | 3.510 | 2.797 | 2.024 |
| ROE | 19.08% | 16.7% | 13.76% | 10.19% |
Doanh thu và lợi nhuận tính bằng tỷ đ.
Số liệu chính
Vốn hóa thị trường458 tỷ đ
P/E5,30x
P/B1,01x
EPS4.020 đ
Giá trị sổ sách21.065 đ
ROE19,1%
Khoảng giá 52 tuần20.400 đ đến 42.000 đ
So với đỉnh 52 tuần50,5%
So với ngành
Đang tải số liệu ngành…
Giao dịch khối ngoại
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026Mua ròng 1 phiên
+0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
+0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
+0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
-1 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,80-0,8
29/07/202623/10/2026
tỷ đRoom ngoại
Room tối đa (cổ phiếu)
10.583.999
Room còn lại (cổ phiếu)
10.318.328
Đã dùng
2,5%
Số liệu room ngày 23/10/2026. Tỷ lệ đã dùng bằng room tối đa trừ room còn lại, chia cho room tối đa.
Giá trị mua ròng bằng giá trị mua trừ giá trị bán của nhà đầu tư nước ngoài, gồm cả khớp lệnh và thoả thuận. Số dương là mua ròng, số âm là bán ròng.
Giao dịch tự doanh
Nguồn dữ liệu chỉ công bố đầy đủ giao dịch tự doanh cho các mã sàn HOSE.
Giao dịch của người nội bộ và cổ đông lớn
30 công bố| Ngày | Người giao dịch | Loại | Công bố | Mua (cổ phiếu) | Bán (cổ phiếu) | Nắm giữ sau |
|---|
Khối lượng tính bằng cổ phiếu, theo công bố của doanh nghiệp. Ô ghi (đăng ký) là khối lượng dự kiến, chưa phải giao dịch đã thực hiện. Nắm giữ sau là số cổ phiếu người đó sở hữu sau giao dịch.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
…
Cùng ngành Dầu khí
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| BSRCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Lọc Hoá dầu Việt Nam | 145.462 | 7,40 | 1,96 | 26,4% |
| PLXTập đoàn Xăng dầu Việt Nam | 45.042 | 14,10 | 1,57 | 11,1% |
| PVSTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | 19.823 | 8,00 | 0,99 | 12,4% |
| PVDTổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí | 17.349 | 9,40 | 0,59 | 6,3% |
| OILTổng Công ty Dầu Việt Nam - Công ty Cổ phần | 13.548 | 22,60 | 1,12 | 5,0% |
| TOSCông ty Cổ phần Dịch vụ biển Tân Cảng | 7.275 | 4,20 | 1,46 | 35,2% |
| PVCTổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - Công ty Cổ phần | 958 | 37,50 | 0,89 | 2,4% |
| POSCông ty Cổ phần Vận hành và Xây lắp PTSC | 739 | 5,00 | 0,69 | 13,9% |