iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DMX
HOSE - Bán lẻ phức hợp

Công ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.267.722.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.267.722.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 96.220 tỷ đ
75.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 75.900 đtrần 81.200 đsàn 70.600 đKhối lượng 50.200

Lịch sử giá DMX - Công ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh

Lịch sử giá

54 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-2375.90075.9000.00%
2026-10-2275.90075.900+0.66%
2026-10-2175.40075.400+0.27%
2026-10-2075.20075.200+0.53%
2026-10-1974.80074.800-0.27%
2026-10-1675.00075.000+0.40%
2026-10-1574.70074.700-1.71%
2026-10-1476.00076.000+0.26%
2026-10-1375.80075.800-0.26%
2026-10-1276.00076.000-0.39%
2026-10-0976.30076.3000.00%
2026-10-0876.30076.300-0.26%
2026-10-0776.50076.500-0.65%
2026-10-0677.00077.0000.00%
2026-10-0577.00077.0000.00%
2026-10-0277.00077.000-0.13%
2026-10-0177.10077.1000.00%
2026-09-3077.10077.100+0.13%
2026-09-2977.00077.0000.00%
2026-09-2877.00077.0000.00%
2026-09-2577.00077.0000.00%
2026-09-2477.00077.0000.00%
2026-09-2377.00077.000+0.26%
2026-09-2276.80076.800-0.26%
2026-09-2177.00077.000+1.32%
2026-09-1876.00076.000+0.13%
2026-09-1775.90075.900+1.20%
2026-09-1675.00075.000+4.90%
2026-09-1571.50071.500+2.14%
2026-09-1470.00070.000-3.31%
2026-09-1172.40072.400-3.21%
2026-09-1074.80074.800-0.27%
2026-09-0975.00075.0000.00%
2026-09-0875.00075.0000.00%
2026-09-0775.00075.000-3.85%
2026-09-0478.00078.0000.00%
2026-09-0378.00078.000-2.38%
2026-08-2879.90079.900+1.14%
2026-08-2779.00079.0000.00%
2026-08-2679.00079.000+1.94%
2026-08-2577.50077.500-1.52%
2026-08-2478.70078.700-1.25%
2026-08-2179.70079.700-2.57%
2026-08-2081.80081.800-2.15%
2026-08-1983.60083.600+0.72%
2026-08-1883.00083.000-1.78%
2026-08-1788.50084.500-1.45%
2026-08-1489.80085.741-0.22%
2026-08-1390.00085.9320.00%
2026-08-1290.00085.932+2.16%
Trang 1 trên 2

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Cùng ngành Bán lẻ

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MWGTập đoàn Thế Giới Di Động111.42011,30
FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT26.82222,50
DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số10.21812,20
PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí8.77419,80
SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất4.9385,80
ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco3.2028,60
HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần2.222—
AGXCông ty Cổ phần Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn1.544—