iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DMX
HOSE - Bán lẻ phức hợp

Công ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.267.722.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.267.722.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 96.220 tỷ đ
75.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 75.900 đtrần 81.200 đsàn 70.600 đKhối lượng 50.200

Báo cáo tài chính chi tiết - DMX - Công ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh

Báo cáo tài chính chi tiết - DMX - Công ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 2 kỳ, từ năm 2026.

Tải CSV
56 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 86 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
72.253,553.656,9
16.856,53.312,7
Tiền16.856,53.312,7
27.813,525.255,7
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn27.813,525.255,7
1.735,41.612,1
Phải thu khách hàng463,9293,4
Trả trước cho người bán15,927,5
Các khoản phải thu khác1.255,61.291,2
25.439,323.054,4
Hàng tồn kho26.163,623.803,5
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-724,3-749,0
408,8422,1
Chi phí trả trước ngắn hạn299,3316,9
Thuế GTGT được khấu trừ109,5105,2
3.632,73.670,1
240,1242,4
Phải thu dài hạn khác240,1242,4
646,3751,6
620,3725,6
Nguyên giá TSCĐHH9.461,89.473,3
Hao mòn TSCĐHH-8.841,5-8.747,7
26,026,0
Nguyên giá TSCĐVH36,836,8
Hao mòn TSCĐVH-10,8-10,8
0,210,3
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,210,3
2.020,72.002,1
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh521,2502,6
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn1.499,51.499,5
725,4663,8
Chi phí trả trước dài hạn4,12,9
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại721,2660,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN75.886,257.327,0
53.209,437.307,9
52.715,737.307,9
Vay và nợ ngắn hạn22.403,822.158,9
Phải trả người bán10.232,38.598,5
Người mua trả tiền trước208,0192,5
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước953,9776,7
Phải trả người lao động178,5167,0
Chi phí phải trả3.939,23.290,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác14.509,11.413,0
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn184,1612,7
Dự phòng phải trả ngắn hạn106,798,4
493,70
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn493,70
22.676,820.019,1
22.676,820.019,1
11.012,811.012,8
Cổ phiếu phổ thông11.012,811.012,8
Vốn khác của chủ sở hữu1.073,31.073,3
10.590,67.933,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước5.714,45.714,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này4.876,22.218,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN75.886,257.327,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bán lẻ

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MWGTập đoàn Thế Giới Di Động111.42011,30
FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT26.82222,50
DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số10.21812,20
PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí8.77419,80
SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất4.9385,80
ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco3.2028,60
HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần2.222—
AGXCông ty Cổ phần Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn1.544—