iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
DMX
HOSE - Bán lẻ phức hợp

Công ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.267.722.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.267.722.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 96.220 tỷ đ
75.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 75.900 đtrần 81.200 đsàn 70.600 đKhối lượng 50.200

Phân tích cơ bản DMX - Công ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM17,1x
P/B3,69x
ROE TTM12,4%
EPS TTM4.428 đ
BVPS20.591 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - DMX

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
010.00020.00030.00040.000
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - DMX

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Doanh Thu (tỷ đ)
32.73832.542
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
25.83126.301
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
6.9066.241
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
2.6582.219
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
15.330864
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
——
EPS TTM (đ)
4.4282.015
BVPS (đ)
20.59118.178
ROE TTM %
12,5%11,7%
↳ Biên lợi nhuận
——
↳ Vòng quay tài sản
——
↳ Đòn bẩy tài chính
3,35 lần2,86 lần
P/E TTM
——
P/B
——
F-Score
N/AN/A
Trang 1 / 1 (2 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Bán lẻ

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MWGTập đoàn Thế Giới Di Động111.42011,30
FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT26.82222,50
DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số10.21812,20
PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí8.77419,80
SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất4.9385,80
ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco3.2028,60
HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần2.222—
AGXCông ty Cổ phần Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn1.544—