iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TAH
UPCOM - Sản xuất giấy

Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 270.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 270.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 5.994 tỷ đ
22.200 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 22.200 đtrần 25.500 đsàn 18.900 đKhối lượng 2.100

Lịch sử giá TAH - Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An

Lịch sử giá

66 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-2322.20022.2000.00%
2026-10-2222.20022.200-0.89%
2026-10-2122.40022.4000.00%
2026-10-2022.40022.4000.00%
2026-10-1922.40022.400+0.45%
2026-10-1622.30022.300+0.45%
2026-10-1522.20022.200+0.45%
2026-10-1422.10022.100-0.45%
2026-10-1322.20022.2000.00%
2026-10-1222.20022.2000.00%
2026-10-0922.20022.200-0.45%
2026-10-0822.30022.300-1.33%
2026-10-0722.60022.600-0.44%
2026-10-0622.70022.700+2.71%
2026-10-0522.10022.100-0.90%
2026-10-0222.30022.3000.00%
2026-10-0122.30022.300-0.45%
2026-09-3022.40022.400+1.82%
2026-09-2922.00022.0000.00%
2026-09-2822.00022.0000.00%
2026-09-2522.00022.000-0.90%
2026-09-2422.20022.200+0.45%
2026-09-2322.10022.1000.00%
2026-09-2222.10022.100-0.45%
2026-09-2122.20022.2000.00%
2026-09-1822.20022.200+0.45%
2026-09-1722.10022.100+0.45%
2026-09-1622.00022.000-0.90%
2026-09-1522.20022.200-1.33%
2026-09-1422.50022.500+1.35%
2026-09-1122.20022.2000.00%
2026-09-1022.20022.200-0.45%
2026-09-0922.30022.300-0.45%
2026-09-0822.40022.400+0.90%
2026-09-0722.20022.200-0.45%
2026-09-0422.30022.3000.00%
2026-09-0322.30022.300+0.90%
2026-08-2822.10022.100-1.34%
2026-08-2722.40022.4000.00%
2026-08-2622.40022.400-0.88%
2026-08-2522.60022.600-0.88%
2026-08-2422.80022.8000.00%
2026-08-2122.80022.800-0.44%
2026-08-2022.90022.900-0.43%
2026-08-1923.00023.000+0.88%
2026-08-1822.80022.800-0.44%
2026-08-1722.90022.900+0.44%
2026-08-1422.80022.800+1.33%
2026-08-1322.50022.500-2.17%
2026-08-1223.00023.0000.00%
Trang 1 trên 2

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40
ACGCông ty Cổ phần Gỗ An Cường4.5248,60