Đang đo trạng thái thị trường…
TAH
UPCOM - Sản xuất giấyCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 270.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 270.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 5.994 tỷ đ
22.200 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 22.200 đtrần 25.500 đsàn 18.900 đKhối lượng 2.100
Tỷ số tài chính TAH - Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 7 mã nhóm Sản xuất giấyChưa đủ bốn quý liền kề
Định giá
P/E—
P/B—ngành 1,24
P/S—ngành 0,91
P/FCF—
EV/EBITDA—
Tỷ suất lợi nhuận trên giá—ngành 11,7%
Khả năng sinh lời
ROE—ngành 10,9%
ROA—ngành 2,8%
ROIC—
Biên lợi nhuận gộp—ngành 17,7%
Biên lợi nhuận hoạt động—ngành 8,5%
Biên lợi nhuận ròng—ngành 3,5%
Biên dòng tiền tự do—
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành—ngành 1,91
Khả năng trả lãi vay—
Nợ ròng trên EBITDA—
Nợ phải trả trên vốn chủ—ngành 0,62 lần
Độ dày vốn—ngành 61,9%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ—
Lợi nhuận so cùng kỳ—
EPS so cùng kỳ—
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—
Doanh thu, tăng kép 3 năm—
Doanh thu, tăng kép 5 năm—
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |
| ACGCông ty Cổ phần Gỗ An Cường | 4.524 | 8,60 | 0,93 | 10,8% |