Đang đo trạng thái thị trường…
TAH
UPCOM - Sản xuất giấyCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 270.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 270.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 5.994 tỷ đ
22.200 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 22.200 đtrần 25.500 đsàn 18.900 đKhối lượng 2.100
Phân tích cơ bản TAH - Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An
Chất lượng tài chính
Độ dày vốn
Altman Z
Piotroski F-Score
1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện
Chỉ số chính
P/E TTM11,0x
P/B1,52x
ROE TTM8,7%
EPS TTM2.027 đ
BVPS14.641 đ
Biểu Đồ Trực Quan BCTC - TAH
Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
05001.0001.5002.000
Q1/'262026
Q2/'262026
Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.
Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - TAH
Trang 1 / 1
| Chỉ Số | Q2 / 2026 | Q1 / 2026 |
|---|---|---|
Doanh Thu (tỷ đ) | 1.715 | 1.456 |
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ) | 1.320 | 1.183 |
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ) | 395 | 273 |
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ) | 329 | 218 |
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ) | — | — |
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM | — | — |
EPS TTM (đ) | 2.027 | 808 |
BVPS (đ) | 14.641 | 13.419 |
ROE TTM % | 8,7% | 6,2% |
↳ Biên lợi nhuận | — | — |
↳ Vòng quay tài sản | — | — |
↳ Đòn bẩy tài chính | 1,59 lần | 1,49 lần |
P/E TTM | — | — |
P/B | — | — |
F-Score | N/A | N/A |
Trang 1 / 1 (2 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |
| ACGCông ty Cổ phần Gỗ An Cường | 4.524 | 8,60 | 0,93 | 10,8% |