iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TAH
UPCOM - Sản xuất giấy

Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 270.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 270.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 5.994 tỷ đ
22.200 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 22.200 đtrần 25.500 đsàn 18.900 đKhối lượng 2.100

Cổ phiếu TAH - Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An

Biến động giá
-3,90%
0%20/0708/0922/10
Báo cáo tài chính bốn kỳ gần nhất
Xem đầy đủ
Chỉ tiêuQ2/2026Q1/2026
Doanh thu thuần (tỷ đ)1.7151.456
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đ)329218
EPS (đ)2.027808
ROE8.69%6.21%
Doanh thu và lợi nhuận tính bằng tỷ đ.
Số liệu chính
Vốn hóa thị trường5.994 tỷ đ
P/E11,00x
P/B1,52x
EPS2.027 đ
Giá trị sổ sách14.641 đ
ROE8,7%
Khoảng giá 52 tuần—
So với đỉnh 52 tuần—
Chất lượng tài chính
Piotroski F-Score
Độ dày vốn
Altman Z
Xem phân tích cơ bản đầy đủ
So với ngành
Đang tải số liệu ngành…
Giao dịch khối ngoại
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026
Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
0 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,00-0,0
29/07/202623/10/2026
tỷ đ
Room ngoại

Nguồn dữ liệu chưa công bố room ngoại của mã này.

Giá trị mua ròng bằng giá trị mua trừ giá trị bán của nhà đầu tư nước ngoài, gồm cả khớp lệnh và thoả thuận. Số dương là mua ròng, số âm là bán ròng.

Giao dịch tự doanh

Nguồn dữ liệu chỉ công bố đầy đủ giao dịch tự doanh cho các mã sàn HOSE.

Giao dịch của người nội bộ và cổ đông lớn
1 công bố
NgàyNgười giao dịchLoạiCông bốMua (cổ phiếu)Bán (cổ phiếu)Nắm giữ sau
21/07/2026
Nguyễn Văn Thọ
Người có liên quan của Nguyễn Ngọc Trà My
Người có liên quanKết quả13.700—13.800

Khối lượng tính bằng cổ phiếu, theo công bố của doanh nghiệp. Ô ghi (đăng ký) là khối lượng dự kiến, chưa phải giao dịch đã thực hiện. Nắm giữ sau là số cổ phiếu người đó sở hữu sau giao dịch.

…

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40
ACGCông ty Cổ phần Gỗ An Cường4.5248,60