Đang đo trạng thái thị trường…
SBV
HOSE - Phân phối hàng chuyên dụngCông ty Cổ phần Siam Brothers Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 28.690.058 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 28.690.058 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 175 tỷ đ
6.100 đ▼ 40 đ (-0,65%)
Tham chiếu 6.140 đtrần 6.560 đsàn 5.720 đKhối lượng 200
Lịch sử giá SBV - Công ty Cổ phần Siam Brothers Việt Nam
Lịch sử giá
439 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | — | — | — | — | 6.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-22 | 6.100 | 6.100 | 6.100 | 6.100 | 6.100 | -0.65% | 200 |
| 2026-10-21 | 6.220 | 6.220 | 5.720 | 6.140 | 6.140 | +0.49% | 300 |
| 2026-10-20 | 5.730 | 6.110 | 5.730 | 6.110 | 6.110 | -0.49% | 300 |
| 2026-10-19 | — | — | — | — | 6.140 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-16 | — | — | — | — | 6.140 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-15 | 5.780 | 6.140 | 5.780 | 6.140 | 6.140 | -1.13% | 600 |
| 2026-10-14 | — | — | — | — | 6.210 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-13 | — | — | — | — | 6.210 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-12 | — | — | — | — | 6.210 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-09 | 5.860 | 6.210 | 5.850 | 6.210 | 6.210 | -1.11% | 1.000 |
| 2026-10-08 | — | — | — | — | 6.280 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-07 | — | — | — | — | 6.280 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-06 | 6.280 | 6.280 | 6.280 | 6.280 | 6.280 | -0.16% | 1.000 |
| 2026-10-05 | 6.290 | 6.290 | 6.290 | 6.290 | 6.290 | +0.64% | 100 |
| 2026-10-02 | — | — | — | — | 6.250 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-01 | 6.000 | 6.250 | 6.000 | 6.250 | 6.250 | -0.48% | 200 |
| 2026-09-30 | 6.280 | 6.280 | 5.800 | 6.280 | 6.280 | +1.95% | 300 |
| 2026-09-29 | 6.160 | 6.160 | 6.160 | 6.160 | 6.160 | -0.32% | 200 |
| 2026-09-28 | — | — | — | — | 6.180 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-25 | 6.290 | 6.290 | 5.780 | 6.180 | 6.180 | -0.32% | 2.500 |
| 2026-09-24 | 5.900 | 6.200 | 5.900 | 6.200 | 6.200 | -2.05% | 300 |
| 2026-09-23 | — | — | — | — | 6.330 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-22 | — | — | — | — | 6.330 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-21 | — | — | — | — | 6.330 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-18 | 6.250 | 6.330 | 6.250 | 6.330 | 6.330 | +1.77% | 300 |
| 2026-09-17 | 5.800 | 6.220 | 5.800 | 6.220 | 6.220 | -0.16% | 600 |
| 2026-09-16 | 6.230 | 6.230 | 6.230 | 6.230 | 6.230 | -0.80% | 500 |
| 2026-09-15 | — | — | — | — | 6.280 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-14 | 6.280 | 6.280 | 6.280 | 6.280 | 6.280 | 0.00% | 400 |
| 2026-09-11 | 6.000 | 6.290 | 5.680 | 6.280 | 6.280 | +3.29% | 1.000 |
| 2026-09-10 | — | — | — | — | 6.080 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-09 | — | — | — | — | 6.080 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-08 | 5.680 | 6.090 | 5.680 | 6.080 | 6.080 | -0.33% | 600 |
| 2026-09-07 | — | — | — | — | 6.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-04 | 5.900 | 6.100 | 5.800 | 6.100 | 6.100 | -2.09% | 600 |
| 2026-09-03 | — | — | — | — | 6.230 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-28 | 5.880 | 6.270 | 5.870 | 6.230 | 6.230 | -1.27% | 1.500 |
| 2026-08-27 | 6.200 | 6.310 | 6.200 | 6.310 | 6.310 | +1.77% | 600 |
| 2026-08-26 | 6.320 | 6.320 | 5.820 | 6.200 | 6.200 | -0.80% | 2.400 |
| 2026-08-25 | 6.150 | 6.320 | 6.150 | 6.250 | 6.250 | +2.29% | 300 |
| 2026-08-24 | 5.750 | 6.110 | 5.750 | 6.110 | 6.110 | -0.33% | 800 |
| 2026-08-21 | 5.890 | 6.140 | 5.890 | 6.130 | 6.130 | -3.16% | 2.000 |
| 2026-08-20 | 6.330 | 6.330 | 6.330 | 6.330 | 6.330 | +2.43% | 100 |
| 2026-08-19 | — | — | — | — | 6.180 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-18 | 5.930 | 6.180 | 5.930 | 6.180 | 6.180 | -2.98% | 5.100 |
| 2026-08-17 | — | — | — | — | 6.370 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-14 | — | — | — | — | 6.370 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-13 | 6.370 | 6.370 | 6.370 | 6.370 | 6.370 | -0.16% | 100 |
| 2026-08-12 | 6.380 | 6.380 | 6.380 | 6.380 | 6.380 | +3.57% | 300 |
Trang 1 trên 46
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2017-05-16. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 2.258 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Bán lẻ
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MWGTập đoàn Thế Giới Di Động | 111.420 | 11,30 | 3,05 | 27,1% |
| DMXCông ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh | 96.220 | 17,10 | 3,69 | 12,4% |
| FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | 26.822 | 22,50 | 4,28 | 19,1% |
| DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số | 10.218 | 12,20 | 2,72 | 22,2% |
| PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 8.774 | 19,80 | 2,15 | 10,9% |
| SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | 4.938 | 5,80 | 2,88 | 49,3% |
| ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco | 3.202 | 8,60 | 3,16 | 36,8% |
| HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần | 2.222 | — | 1,03 | -1,5% |