Đang đo trạng thái thị trường…
SBV
HOSE - Phân phối hàng chuyên dụngCông ty Cổ phần Siam Brothers Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 28.690.058 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 28.690.058 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 175 tỷ đ
6.100 đ▼ 40 đ (-0,65%)
Tham chiếu 6.140 đtrần 6.560 đsàn 5.720 đKhối lượng 200
Báo cáo tài chính chi tiết - SBV - Công ty Cổ phần Siam Brothers Việt Nam
Báo cáo tài chính chi tiết - SBV - Công ty Cổ phần Siam Brothers Việt Nam
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 39 kỳ, từ năm 2016.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 39 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 39 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
75 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 67 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 575,7 | 602,6 | 632,4 | 591,5 | 575,8 | 548,9 | 557,8 | 544,8 | |
| 14,5 | 23,6 | 20,6 | 11,8 | 19,0 | 12,3 | 13,8 | 20,2 | |
| Tiền | 12,5 | 21,6 | 20,6 | 11,8 | 19,0 | 12,3 | 13,7 | 20,1 |
| Các khoản tương đương tiền | 2,0 | 2,0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 0,1 | 0,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0,1 | 0,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0 |
| 204,9 | 213,5 | 238,4 | 245,3 | 241,6 | 233,3 | 256,5 | 232,2 | |
| Phải thu khách hàng | 196,0 | 207,1 | 219,0 | 223,9 | 207,0 | 197,1 | 240,8 | 216,7 |
| Trả trước cho người bán | 20,6 | 19,9 | 15,4 | 17,3 | 19,8 | 20,4 | 22,6 | 19,8 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0,3 | 0,2 | 0,3 | 0,2 | 0,3 | 0,2 |
| Các khoản phải thu khác | 5,0 | 5,5 | 24,2 | 23,8 | 30,8 | 31,1 | 5,5 | 6,0 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -16,8 | -19,0 | -20,6 | -19,9 | -16,3 | -15,5 | -12,6 | -10,5 |
| 255,4 | 251,2 | 261,7 | 223,5 | 207,9 | 199,4 | 180,7 | 192,9 | |
| Hàng tồn kho | 270,9 | 266,2 | 276,6 | 240,4 | 224,8 | 212,1 | 192,7 | 204,1 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -15,5 | -14,9 | -14,9 | -16,9 | -16,9 | -12,7 | -12,0 | -11,2 |
| 100,7 | 114,1 | 111,7 | 110,9 | 107,2 | 103,9 | 106,7 | 99,5 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,2 | 1,7 | 2,2 | 1,5 | 1,5 | 2,4 | 3,1 | 3,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 99,4 | 111,3 | 109,5 | 109,4 | 105,7 | 101,0 | 103,6 | 96,1 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 1,1 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,4 | 0 | 0,2 |
| 271,4 | 276,6 | 284,5 | 282,3 | 297,2 | 301,3 | 303,3 | 296,2 | |
| 4,8 | 4,4 | 3,5 | 3,6 | 3,8 | 4,0 | 3,9 | 2,9 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,5 | 0,5 | 0,6 |
| Phải thu dài hạn khác | 4,8 | 4,4 | 3,3 | 3,3 | 3,4 | 3,6 | 3,4 | 2,3 |
| 182,7 | 186,1 | 191,5 | 190,8 | 203,2 | 210,2 | 210,6 | 200,4 | |
| 119,5 | 124,7 | 137,5 | 135,7 | 148,5 | 145,7 | 148,0 | 148,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 483,5 | 482,6 | 489,4 | 487,5 | 513,1 | 500,6 | 496,5 | 491,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -364,0 | -357,9 | -351,9 | -351,9 | -364,6 | -354,9 | -348,5 | -343,1 |
| 51,2 | 49,2 | 41,4 | 42,4 | 43,4 | 53,0 | 50,8 | 40,3 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 58,4 | 55,2 | 46,5 | 46,5 | 46,5 | 58,1 | 54,8 | 43,4 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -7,2 | -6,1 | -5,0 | -4,1 | -3,1 | -5,1 | -4,0 | -3,1 |
| 12,0 | 12,3 | 12,6 | 12,7 | 11,3 | 11,6 | 11,8 | 12,1 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 22,2 | 22,2 | 22,2 | 22,1 | 20,4 | 20,4 | 20,4 | 20,4 |
| Hao mòn TSCĐVH | -10,2 | -9,9 | -9,7 | -9,4 | -9,1 | -8,8 | -8,6 | -8,3 |
| 34,1 | 34,6 | 35,0 | 35,4 | 35,9 | 36,3 | 36,7 | 37,2 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 43,4 | 43,4 | 43,4 | 43,4 | 43,4 | 43,4 | 43,4 | 43,4 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -9,3 | -8,8 | -8,4 | -8,0 | -7,5 | -7,1 | -6,7 | -6,2 |
| 0,2 | 0,5 | 0,5 | 0,3 | 1,7 | 1,5 | 2,9 | 6,0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,2 | 0,5 | 0,5 | 0,3 | 1,7 | 1,5 | 2,9 | 6,0 |
| 49,6 | 51,0 | 54,1 | 52,1 | 52,7 | 49,2 | 49,2 | 49,7 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 38,0 | 39,2 | 40,5 | 40,7 | 42,2 | 41,1 | 41,9 | 41,1 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 11,6 | 11,7 | 13,5 | 11,4 | 10,6 | 8,1 | 7,3 | 8,6 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 847,1 | 879,2 | 916,9 | 873,8 | 873,0 | 850,2 | 861,1 | 841,0 |
| 407,5 | 437,4 | 467,1 | 441,3 | 450,9 | 411,6 | 403,2 | 375,1 | |
| 385,7 | 418,2 | 453,2 | 425,4 | 433,7 | 391,1 | 382,2 | 357,2 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 277,5 | 295,5 | 285,4 | 274,4 | 260,9 | 237,0 | 244,5 | 232,6 |
| Phải trả người bán | 31,1 | 43,7 | 78,2 | 70,7 | 81,4 | 68,6 | 59,4 | 38,6 |
| Người mua trả tiền trước | 2,4 | 7,4 | 4,6 | 2,3 | 10,9 | 9,3 | 4,7 | 11,4 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 55,1 | 55,1 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 2,1 | 2,6 | 9,3 | 8,2 | 4,5 | 3,2 | 6,5 | 4,1 |
| Phải trả người lao động | 0,0 | 0 | 7,1 | 0,1 | 4,6 | 7,9 | 1,0 | 0,2 |
| Chi phí phải trả | 3,7 | 5,9 | 9,3 | 7,4 | 9,8 | 8,2 | 6,4 | 6,4 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 4,0 | 1,7 | 55,5 | 55,5 | 56,2 | 56,7 | 56,8 | 57,9 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 3,9 | 0 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 0 | 3,0 | 3,0 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 5,8 | 6,2 | 0,2 | 0 | 1,9 | 0,2 | 0 | 3,1 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 3,4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21,8 | 19,2 | 13,9 | 15,9 | 17,2 | 20,5 | 20,9 | 17,8 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Vay và nợ dài hạn | 21,3 | 18,7 | 13,4 | 15,4 | 16,7 | 19,9 | 20,3 | 17,6 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0,4 | 0,5 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,1 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 439,6 | 441,7 | 449,7 | 432,5 | 422,0 | 438,6 | 457,9 | 466,0 | |
| 439,6 | 441,7 | 449,7 | 432,5 | 422,0 | 438,6 | 457,9 | 466,0 | |
| 287,3 | 273,7 | 287,3 | 273,7 | 273,7 | 273,7 | 273,7 | 273,7 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 287,3 | 273,7 | 287,3 | 273,7 | 273,7 | 273,7 | 273,7 | 273,7 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 94,6 | 94,6 | 94,6 | 94,6 | 94,6 | 94,6 | 94,6 | 94,6 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 0 | 13,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 | -0,4 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 14,6 | 14,6 | 14,6 | 14,6 | 14,6 | 14,6 | 14,6 | 14,6 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 |
| 37,6 | 39,7 | 47,7 | 44,2 | 33,6 | 50,2 | 69,6 | 77,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 38,1 | 44,7 | 45,6 | 59,2 | 59,2 | 62,7 | 99,7 | 99,5 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | -0,5 | -5,0 | 2,2 | -15,1 | -25,6 | -12,5 | -30,2 | -21,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 847,1 | 879,2 | 916,9 | 873,8 | 873,0 | 850,2 | 861,1 | 841,0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bán lẻ
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MWGTập đoàn Thế Giới Di Động | 111.420 | 11,30 | 3,05 | 27,1% |
| DMXCông ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh | 96.220 | 17,10 | 3,69 | 12,4% |
| FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | 26.822 | 22,50 | 4,28 | 19,1% |
| DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số | 10.218 | 12,20 | 2,72 | 22,2% |
| PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 8.774 | 19,80 | 2,15 | 10,9% |
| SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | 4.938 | 5,80 | 2,88 | 49,3% |
| ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco | 3.202 | 8,60 | 3,16 | 36,8% |
| HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần | 2.222 | — | 1,03 | -1,5% |