Đang đo trạng thái thị trường…
SBV
HOSE - Phân phối hàng chuyên dụngCông ty Cổ phần Siam Brothers Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 28.690.058 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 28.690.058 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 175 tỷ đ
6.100 đ▼ 40 đ (-0,65%)
Tham chiếu 6.140 đtrần 6.560 đsàn 5.720 đKhối lượng 200
Tỷ số tài chính SBV - Công ty Cổ phần Siam Brothers Việt Nam
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 8 mã nhóm Phân phối hàng chuyên dụng
Định giá
P/E7,03ngành 9,25
P/B0,40ngành 2,44
P/S0,29ngành 0,34
P/FCF—
EV/EBITDA5,78ngành 7,35
Tỷ suất lợi nhuận trên giá14,3%ngành 9,9%
Khả năng sinh lời
ROE5,7%ngành 20,6%
ROA2,9%ngành 5,4%
ROIC5,2%ngành 12,2%
Biên lợi nhuận gộp27,7%ngành 14,8%
Biên lợi nhuận hoạt động7,8%ngành 4,0%
Biên lợi nhuận ròng4,1%ngành 2,3%
Biên dòng tiền tự do-6,9%ngành -3,4%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,49ngành 1,43
Khả năng trả lãi vay2,94 lầnngành 4,14 lần
Nợ ròng trên EBITDA3,58 lầnngành 2,26 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,93 lầnngành 1,64 lần
Độ dày vốn52,0%ngành 41,0%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ14,8%ngành 32,2%
Lợi nhuận so cùng kỳ—ngành 72,6%
EPS so cùng kỳ—ngành 68,9%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—
Doanh thu, tăng kép 3 năm12,3%ngành 15,8%
Doanh thu, tăng kép 5 năm2,4%ngành 10,1%
Cùng ngành Bán lẻ
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MWGTập đoàn Thế Giới Di Động | 111.420 | 11,30 | 3,05 | 27,1% |
| DMXCông ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh | 96.220 | 17,10 | 3,69 | 12,4% |
| FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | 26.822 | 22,50 | 4,28 | 19,1% |
| DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số | 10.218 | 12,20 | 2,72 | 22,2% |
| PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 8.774 | 19,80 | 2,15 | 10,9% |
| SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | 4.938 | 5,80 | 2,88 | 49,3% |
| ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco | 3.202 | 8,60 | 3,16 | 36,8% |
| HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần | 2.222 | — | 1,03 | -1,5% |