Đang đo trạng thái thị trường…
NSL
UPCOM - NướcCông ty Cổ phần Cấp nước Sơn La
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 12.499.731 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 12.499.731 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 194 tỷ đ
15.500 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 15.500 đtrần 17.800 đsàn 13.200 đKhối lượng 1.200
Lịch sử giá NSL - Công ty Cổ phần Cấp nước Sơn La
Lịch sử giá
123 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | — | — | — | — | 15.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-22 | — | — | — | — | 15.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-21 | — | — | — | — | 15.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-20 | — | — | — | — | 15.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-19 | — | — | — | — | 15.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-16 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 0.00% | 1.200 |
| 2026-10-15 | — | — | — | — | 15.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-14 | — | — | — | — | 15.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-13 | — | — | — | — | 15.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-12 | — | — | — | — | 15.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-09 | — | — | — | — | 15.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-08 | — | — | — | — | 15.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-07 | — | — | — | — | 15.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-06 | — | — | — | — | 15.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-05 | — | — | — | — | 15.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-02 | — | — | — | — | 15.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-01 | — | — | — | — | 15.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-30 | — | — | — | — | 15.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-29 | — | — | — | — | 15.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-28 | — | — | — | — | 15.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-25 | — | — | — | — | 15.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-24 | — | — | — | — | 15.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-23 | — | — | — | — | 15.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-22 | — | — | — | — | 15.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-21 | — | — | — | — | 15.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-18 | — | — | — | — | 15.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-17 | — | — | — | — | 15.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-16 | — | — | — | — | 15.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-15 | — | — | — | — | 15.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-14 | — | — | — | — | 15.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-11 | — | — | — | — | 15.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-10 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | 15.500 | +13.14% | 3.300 |
| 2026-09-09 | 13.600 | 13.700 | 13.600 | 13.700 | 13.700 | -14.37% | 5.132 |
| 2026-09-08 | — | — | — | — | 16.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-07 | — | — | — | — | 16.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-04 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 0.00% | 41 |
| 2026-09-03 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 0.00% | 11 |
| 2026-08-28 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 0.00% | 2.400 |
| 2026-08-27 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 0.00% | 21 |
| 2026-08-26 | — | — | — | — | 16.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-25 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 0.00% | 1.002 |
| 2026-08-24 | 16.200 | 16.200 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | +13.48% | 2.000 |
| 2026-08-21 | — | — | — | — | 14.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-20 | — | — | — | — | 14.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-19 | — | — | — | — | 14.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-18 | 14.100 | 14.100 | 14.100 | 14.100 | 14.100 | 0.00% | 16 |
| 2026-08-17 | — | — | — | — | 14.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-14 | 14.100 | 14.100 | 14.100 | 14.100 | 14.100 | -14.02% | 1.245 |
| 2026-08-13 | — | — | — | — | 16.400 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-12 | — | — | — | — | 16.400 | 0.00% | 0 |
Trang 1 trên 9
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2019-08-29. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 410 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |