iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
NSL
UPCOM - Nước

Công ty Cổ phần Cấp nước Sơn La

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 12.499.731 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 12.499.731 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 194 tỷ đ
15.500 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 15.500 đtrần 17.800 đsàn 13.200 đKhối lượng 1.200

Báo cáo tài chính chi tiết - NSL - Công ty Cổ phần Cấp nước Sơn La

Báo cáo tài chính chi tiết - NSL - Công ty Cổ phần Cấp nước Sơn La

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 5 kỳ, từ năm 2025.

Tải CSV
57 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 85 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
77,765,156,756,763,3
3,15,38,42,821,9
Tiền3,15,37,12,88,9
Các khoản tương đương tiền001,3013,0
25,015,511,213,59,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn25,015,511,213,59,0
22,022,219,724,717,9
Phải thu khách hàng13,612,010,813,111,0
Trả trước cho người bán6,48,37,59,65,8
Phải thu nội bộ ngắn hạn0,70,500,90
Các khoản phải thu khác1,31,31,31,01,1
18,313,114,615,911,2
Hàng tồn kho18,613,414,916,211,5
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
9,29,12,9-0,23,3
Chi phí trả trước ngắn hạn8,09,12,7-0,22,9
Thuế GTGT được khấu trừ1,200,200,4
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0000,00,0
119,4115,7121,3122,4116,7
1,41,401,40
Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc1,41,401,40
86,590,894,088,390,7
86,590,894,088,390,7
Nguyên giá TSCĐHH382,5382,3380,8370,4368,1
Hao mòn TSCĐHH-296,0-291,5-286,7-282,0-277,4
21,613,59,69,67,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang21,613,59,69,67,2
10,010,010,010,010,0
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh10,010,010,010,010,0
007,713,28,8
Chi phí trả trước dài hạn007,713,28,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN197,0180,8178,0179,2180,0
59,347,951,145,742,7
59,347,920,216,316,6
Vay và nợ ngắn hạn35,334,54,403,4
Phải trả người bán7,71,102,00,1
Người mua trả tiền trước0,00000
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,91,20,71,41,6
Phải trả người lao động5,04,69,83,56,0
Chi phí phải trả2,700,20,10,1
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác4,64,53,07,23,3
Quỹ khen thưởng, phúc lợi2,12,12,12,12,1
0030,829,426,1
Phải trả dài hạn khác002,604,2
Vay và nợ dài hạn0028,229,421,9
137,7132,9127,0133,5137,4
137,7132,9127,0133,5137,4
125,0125,0125,0125,0125,0
Cổ phiếu phổ thông125,0125,0125,0125,0125,0
Vốn khác của chủ sở hữu0,20,2000
Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Quỹ đầu tư phát triển001,804,6
12,67,708,37,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1,81,80-5,40,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này10,85,9013,77,6
Nguồn vốn đầu tư XDCB000,20,20,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN197,0180,8178,0179,2180,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20