iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
NSL
UPCOM - Nước

Công ty Cổ phần Cấp nước Sơn La

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 12.499.731 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 12.499.731 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 194 tỷ đ
15.500 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 15.500 đtrần 17.800 đsàn 13.200 đKhối lượng 1.200

Phân tích cơ bản NSL - Công ty Cổ phần Cấp nước Sơn La

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM21,9x
P/B1,40x
ROE TTM6,4%
EPS TTM707 đ
BVPS11.040 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - NSL

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-200204060
Q1'17
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - NSL

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2017
Doanh Thu (tỷ đ)
423935343728
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
312735233021
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
1111—1187
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
56-8613
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
15824-18——
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
3,28x—————
EPS TTM (đ)
707424454641792—
BVPS (đ)
11.04010.64010.08010.64011.0407.120
ROE TTM %
6,4%4,0%4,5%6,0%7,2%—
↳ Biên lợi nhuận
5,9%3,7%————
↳ Vòng quay tài sản
0,76 lần0,80 lần————
↳ Đòn bẩy tài chính
1,43 lần1,36 lần1,41 lần1,35 lần1,30 lần1,67 lần
P/E TTM
25,5x42,5x45,2x28,1x22,7x—
P/B
1,63x1,69x2,03x1,69x1,63x—
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (6 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20