iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
REE
HOSE - Điện & Năng lượng

Công ty Cổ phần Cơ điện Lạnh

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 622.899.036 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 622.899.036 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 28.591 tỷ đ
45.900 đ▼ 100 đ (-0,22%)
Tham chiếu 46.000 đtrần 49.200 đsàn 42.800 đKhối lượng 113.800

Cổ phiếu REE - Công ty Cổ phần Cơ điện Lạnh

Biến động giá
-10,61%
0%19/1022/0422/10
Báo cáo tài chính bốn kỳ gần nhất
Xem đầy đủ
Chỉ tiêuQ2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025
Doanh thu thuần (tỷ đ)2.4262.4712.8782.552
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đ)632714620674
EPS (đ)4.2394.8584.6684.776
ROE10.28%10.55%10.2%10.7%
Doanh thu và lợi nhuận tính bằng tỷ đ.
Số liệu chính
Vốn hóa thị trường28.591 tỷ đ
P/E10,80x
P/B1,11x
EPS4.239 đ
Giá trị sổ sách41.222 đ
ROE10,3%
Khoảng giá 52 tuần43.850 đ đến 62.350 đ
So với đỉnh 52 tuần73,6%
Chất lượng tài chính
Piotroski F-Score
Độ dày vốn
Altman Z
Xem phân tích cơ bản đầy đủ
So với ngành
Đang tải số liệu ngành…
Giao dịch khối ngoại
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026
Mua ròng 1 phiên
-0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
+2 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
+1 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
+19 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+5,30-5,3
29/07/202623/10/2026
tỷ đ
Room ngoại
Room tối đa (cổ phiếu)
305.465.527
Room còn lại (cổ phiếu)
0
Đã dùng
100,0%

Số liệu room ngày 23/10/2026. Tỷ lệ đã dùng bằng room tối đa trừ room còn lại, chia cho room tối đa.

Giá trị mua ròng bằng giá trị mua trừ giá trị bán của nhà đầu tư nước ngoài, gồm cả khớp lệnh và thoả thuận. Số dương là mua ròng, số âm là bán ròng.

Giao dịch tự doanh
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026
Mua ròng 1 phiên
+0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
+1 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
-5 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
-1 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+41,10-41,1
29/07/202623/10/2026
tỷ đ

Giao dịch tự doanh là mua bán bằng vốn của chính các công ty chứng khoán, có từ tháng 5/2022. Nguồn không công bố một số phiên; các ô tính trên những phiên gần nhất có số liệu.

Giao dịch của người nội bộ và cổ đông lớn
164 công bố
NgàyNgười giao dịchLoạiCông bốMua (cổ phiếu)Bán (cổ phiếu)Nắm giữ sau
22/09/2026
Platinum Victory Pte Ltd
Người có liên quan của Lee Liang WhyeLee (Thành viên HĐQT)
Người có liên quanKết quả0—259.756.766
41,70%
18/08/2026
Hồ Trần Diệu Lynh
Kế toán trưởng
Người nội bộKết quả8.000—32.185
18/08/2026
Đỗ Quốc Vĩnh Khang
Trưởng ban kiểm toán nội bộ
Người nội bộKết quả5.000—5.000
18/08/2026
Platinum Victory Pte Ltd
Người có liên quan của Lee Liang WhyeLee (Thành viên HĐQT)
Người có liên quanKết quả0—259.756.766
41,70%
15/08/2026
Nguyễn Ngọc Nhất Hạnh
Người có liên quan của Nguyễn Ngọc Thái Bình (Thành viên HĐQT). Quan hệ: Em
Người có liên quanKết quả10.000—8.244.495
14/08/2026
Nguyễn Ngọc Thái Bình
Thành viên HĐQT
Người nội bộKết quả300.000—12.175.261
14/08/2026
Nguyễn Quang Quyền
Phó tổng giám đốc
Người nội bộKết quả30.000—162.252
13/08/2026
Nguyễn Văn Khoa
Giám đốc
Người nội bộKết quả10.000—52.985
13/08/2026
Nguyễn Thị Mai Thanh
Thành viên
Người nội bộKết quả191.500—80.092.114
12,86%
14/07/2026
Platinum Victory Pte Ltd
Người có liên quan của Lee Liang Whye
Người có liên quanKết quả0—259.756.766
41,70%
11/05/2026
Platinum Victory Pte Ltd
Người có liên quan của Lee Liang Whye (Thành viên HĐQT)
Người có liên quanKết quả0—225.875.449
41,70%
05/05/2026
Platinum Victory Pte Ltd
Người có liên quan của Lee Liang Whye (Thành viên HĐQT)
Người có liên quanKết quả0—225.875.449
44,99%
31/03/2026
Platinum Victory Pte Ltd
Người có liên quan của Hsu Hai Yeh (Thành viên HĐQT)
Người có liên quanKết quả0—225.875.449
41,70%
24/02/2026
Platinum Victory Pte Ltd
Người có liên quan của Hsu Hai Yeh (Thành viên HĐQT)
Người có liên quanKết quả0—225.875.449
41,70%
20/01/2026
Platinum Victory Pte Ltd
Người có liên quan của Hsu Hai Yeh (Thành viên HĐQT)
Người có liên quanKết quả75.500—225.875.449
41,70%

Khối lượng tính bằng cổ phiếu, theo công bố của doanh nghiệp. Ô ghi (đăng ký) là khối lượng dự kiến, chưa phải giao dịch đã thực hiện. Nắm giữ sau là số cổ phiếu người đó sở hữu sau giao dịch.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Xem các gói
…

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20
NT2Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 26.9385,70