Đang đo trạng thái thị trường…
MWG
HOSE - Bán lẻTập đoàn Thế Giới Di Động
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.475.765.646 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.475.765.646 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 111.420 tỷ đ
75.500 đ▲ 200 đ (+0,27%)
Tham chiếu 75.300 đtrần 80.500 đsàn 70.100 đKhối lượng 2.127.300
Tỷ số tài chính MWG - Tập đoàn Thế Giới Di Động
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 19 mã nhóm Bán lẻ
Định giá
P/E11,25ngành 10,36
P/B3,05ngành 1,03
P/S0,63ngành 0,34
P/FCF5,79ngành 6,79
EV/EBITDA8,00ngành 8,93
Tỷ suất lợi nhuận trên giá8,9%ngành 8,9%
Khả năng sinh lời
ROE27,1%ngành 10,3%
ROA9,4%ngành 3,4%
ROIC23,6%ngành 12,2%
Biên lợi nhuận gộp20,3%ngành 12,2%
Biên lợi nhuận hoạt động7,7%ngành 3,7%
Biên lợi nhuận ròng5,5%ngành 1,2%
Biên dòng tiền tự do10,8%ngành 1,4%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,44ngành 1,44
Khả năng trả lãi vay8,41 lầnngành 3,98 lần
Nợ ròng trên EBITDA0,72 lầnngành 2,75 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ1,89 lầnngành 0,93 lần
Độ dày vốn34,7%ngành 52,0%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ24,9%ngành 15,0%
Lợi nhuận so cùng kỳ103,7%ngành 84,8%
EPS so cùng kỳ105,0%ngành 71,1%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ346,4%ngành -4,8%
Doanh thu, tăng kép 3 năm14,3%ngành 12,7%
Doanh thu, tăng kép 5 năm9,0%ngành 8,0%
Cùng ngành Bán lẻ
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| DMXCông ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh | 96.220 | 17,10 | 3,69 | 12,4% |
| FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | 26.822 | 22,50 | 4,28 | 19,1% |
| DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số | 10.218 | 12,20 | 2,72 | 22,2% |
| PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 8.774 | 19,80 | 2,15 | 10,9% |
| SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | 4.938 | 5,80 | 2,88 | 49,3% |
| ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco | 3.202 | 8,60 | 3,16 | 36,8% |
| HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần | 2.222 | — | 1,03 | -1,5% |
| AGXCông ty Cổ phần Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | 1.544 | — | — | — |