iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
MWG
HOSE - Bán lẻ

Tập đoàn Thế Giới Di Động

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.475.765.646 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.475.765.646 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 111.420 tỷ đ
75.500 đ▲ 200 đ (+0,27%)
Tham chiếu 75.300 đtrần 80.500 đsàn 70.100 đKhối lượng 2.127.300

Báo cáo tài chính chi tiết - MWG - Tập đoàn Thế Giới Di Động

Báo cáo tài chính chi tiết - MWG - Tập đoàn Thế Giới Di Động

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 50 kỳ, từ năm 2014.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 50 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 50 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
66 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 76 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
97.733,076.834,677.201,775.125,475.933,668.350,265.836,461.075,0
17.993,74.553,74.999,95.510,86.030,12.658,24.897,39.752,3
Tiền17.993,74.553,74.960,45.510,85.730,12.658,24.697,33.283,8
Các khoản tương đương tiền0039,60300,00200,06.468,5
45.665,141.831,233.874,333.436,334.303,232.390,529.324,421.548,9
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn45.665,141.831,233.874,333.436,334.303,232.390,529.324,421.548,9
2.434,32.121,010.182,811.515,111.374,29.862,58.825,97.355,3
Phải thu khách hàng421,9255,2253,4203,3308,0238,3241,4233,0
Trả trước cho người bán80,8163,0141,634,938,262,7115,999,5
Phải thu về cho vay ngắn hạn006.910,57.879,57.929,06.972,06.037,74.536,4
Các khoản phải thu khác1.931,61.702,82.877,33.397,53.099,02.589,62.430,92.486,4
30.874,927.600,727.266,924.101,323.691,722.808,522.244,721.853,6
Hàng tồn kho31.599,228.349,727.876,424.645,124.132,823.243,622.667,822.212,9
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-724,3-749,0-609,6-543,8-441,1-435,1-423,1-359,4
765,0728,1877,8561,9534,4630,5544,1564,8
Chi phí trả trước ngắn hạn524,2508,6518,6424,1423,6415,9390,4387,2
Thuế GTGT được khấu trừ184,6176,1314,9124,097,1184,5121,1156,3
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước56,143,444,313,813,730,132,621,4
7.182,07.159,96.744,05.163,15.067,84.329,04.601,45.825,1
428,1420,7403,8395,0392,8398,4389,7397,9
Phải thu dài hạn khác428,1420,7403,8395,0392,8398,4389,7397,9
2.482,12.418,42.598,22.606,82.977,83.233,93.586,64.172,1
2.426,72.361,72.540,12.547,32.917,03.171,83.523,24.107,2
Nguyên giá TSCĐHH20.004,119.648,319.478,219.496,419.477,119.305,619.174,619.064,5
Hao mòn TSCĐHH-17.577,4-17.286,6-16.938,1-16.949,1-16.560,1-16.133,8-15.651,5-14.957,2
55,456,858,159,560,862,163,564,8
Nguyên giá TSCĐVH90,390,390,390,390,390,390,390,3
Hao mòn TSCĐVH-34,9-33,5-32,2-30,8-29,5-28,2-26,8-25,5
11,4130,990,976,1106,556,424,510,0
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang11,4130,990,976,1106,556,424,510,0
3.485,43.466,73.136,31.632,41.211,1245,2242,0954,8
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh521,2502,6371,2365,2361,1245,2242,0239,6
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn2.964,22.964,22.765,21.267,2850,000715,2
775,0723,2514,7452,8379,6395,2358,5290,3
Chi phí trả trước dài hạn38,445,163,663,979,394,368,565,3
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại736,6678,1451,1388,9300,3300,9290,0117,5
Lợi thế thương mại0000000107,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN104.915,083.994,683.945,680.288,581.001,472.679,270.437,866.900,0
68.563,648.061,250.769,548.491,350.985,243.010,142.316,239.624,5
68.069,948.061,250.769,548.491,350.985,243.010,142.316,233.471,4
Vay và nợ ngắn hạn29.089,628.100,729.930,928.705,631.538,026.222,227.300,217.815,8
Phải trả người bán14.019,411.892,513.113,912.679,611.117,911.309,09.179,610.181,8
Người mua trả tiền trước219,4192,5210,4178,191,574,491,0105,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông2.936,90——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1.081,7876,8899,6572,1660,3532,1691,1603,8
Phải trả người lao động430,8332,2342,2344,3254,5345,0650,0614,4
Chi phí phải trả5.001,54.196,34.474,44.670,84.373,23.377,03.357,62.768,8
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác14.999,71.759,11.171,71.246,42.838,51.034,5924,71.301,0
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn184,1612,7536,916,233,345,851,813,7
Dự phòng phải trả ngắn hạn106,798,489,578,178,170,270,267,1
493,70000006.153,0
Vay và nợ dài hạn00000006.151,9
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000001,2
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn493,70000000
36.351,335.933,333.176,131.797,230.016,229.669,128.121,627.275,6
36.351,335.933,333.176,131.797,230.016,229.669,128.121,627.275,6
14.696,914.696,914.696,914.796,914.796,914.622,414.622,414.622,4
Cổ phiếu phổ thông14.696,914.696,914.696,914.796,914.796,914.622,414.622,414.622,4
Thặng dư vốn cổ phần-153,0-153,0-153,0558,1558,1558,1558,1558,1
Cổ phiếu quỹ-12,7-12,7-12,4-12,4-10,8-7,6-7,6-3,3
Chênh lệch tỷ giá hối đoái000002,52,53,4
21.148,320.782,618.068,216.068,714.297,814.128,112.582,111.735,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước15.131,318.068,211.034,511.103,711.103,712.582,18.860,38.860,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này6.017,02.714,47.033,74.965,03.194,11.545,93.721,92.874,9
Lợi ích cổ đông không kiểm soát671,8619,5576,4385,9374,2365,6364,0359,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN104.915,083.994,683.945,680.288,581.001,472.679,270.437,866.900,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bán lẻ

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
DMXCông ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh96.22017,10
FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT26.82222,50
DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số10.21812,20
PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí8.77419,80
SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất4.9385,80
ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco3.2028,60
HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần2.222—
AGXCông ty Cổ phần Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn1.544—