iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
MWG
HOSE - Bán lẻ

Tập đoàn Thế Giới Di Động

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.475.765.646 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.475.765.646 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 111.420 tỷ đ
75.500 đ▲ 200 đ (+0,27%)
Tham chiếu 75.300 đtrần 80.500 đsàn 70.100 đKhối lượng 2.127.300

Lịch sử giá MWG - Tập đoàn Thế Giới Di Động

Lịch sử giá

496 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-2375.50075.500+0.27%
2026-10-2275.30075.300-0.66%
2026-10-2175.80075.800+1.20%
2026-10-2074.90074.900+0.94%
2026-10-1974.20074.200+0.41%
2026-10-1673.90073.900+1.51%
2026-10-1572.80072.800-0.95%
2026-10-1473.50073.500-1.74%
2026-10-1374.80074.800-1.06%
2026-10-1275.60075.600-0.40%
2026-10-0975.90075.900-0.26%
2026-10-0876.10076.100-1.04%
2026-10-0776.90076.900+2.54%
2026-10-0676.00074.997+2.15%
2026-10-0574.40073.418+1.64%
2026-10-0273.20072.234+0.83%
2026-10-0172.60071.642+0.28%
2026-09-3072.40071.444+0.69%
2026-09-2971.90070.951-0.14%
2026-09-2872.00071.050-1.91%
2026-09-2573.40072.431+0.69%
2026-09-2472.90071.938-0.41%
2026-09-2373.20072.234+0.55%
2026-09-2272.80071.839+1.53%
2026-09-2171.70070.754-1.10%
2026-09-1872.50071.543-0.82%
2026-09-1773.10072.135+2.24%
2026-09-1671.50070.556+0.42%
2026-09-1571.20070.260+2.00%
2026-09-1469.80068.879-2.10%
2026-09-1171.30070.359-2.19%
2026-09-1072.90071.938+1.82%
2026-09-0971.60070.655-0.97%
2026-09-0872.30071.346+0.42%
2026-09-0772.00071.050-1.50%
2026-09-0473.10072.135-0.14%
2026-09-0373.20072.234-2.40%
2026-08-2875.00074.010-1.19%
2026-08-2775.90074.898+0.53%
2026-08-2675.50074.503+2.16%
2026-08-2573.90072.925-1.60%
2026-08-2475.10074.109+0.13%
2026-08-2175.00074.010+3.16%
2026-08-2072.70071.740+0.69%
2026-08-1972.20071.247-0.82%
2026-08-1872.80071.839-0.95%
2026-08-1773.50072.530+1.52%
2026-08-1472.40071.444-1.63%
2026-08-1373.60072.628-0.54%
2026-08-1274.00073.023+1.09%
Trang 1 trên 62

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 3.066 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói

Cùng ngành Bán lẻ

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
DMXCông ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh96.22017,10
FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT26.82222,50
DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số10.21812,20
PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí8.77419,80
SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất4.9385,80
ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco3.2028,60
HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần2.222—
AGXCông ty Cổ phần Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn1.544—