Đang đo trạng thái thị trường…
MWG
HOSE - Bán lẻTập đoàn Thế Giới Di Động
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.475.765.646 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.475.765.646 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 111.420 tỷ đ
75.500 đ▲ 200 đ (+0,27%)
Tham chiếu 75.300 đtrần 80.500 đsàn 70.100 đKhối lượng 2.127.300
Lịch sử cổ tức MWG - Tập đoàn Thế Giới Di Động
Lịch sử cổ tức
Tỷ suất cổ tức 12 tháng
2.65%
Tiền mặt 12 tháng
2.000 đ
Số sự kiện
3
Tỷ suất tính bằng tổng cổ tức TIỀN của 12 tháng gần nhất chia cho giá đóng cửa mới nhất. Cổ tức bằng cổ phiếu không được cộng vào, vì đó không phải tiền về tài khoản.
| Loại | Năm | Đợt | đ/cổ phiếu | Tỷ lệ | Ngày chốt quyền | Ngày thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ tức tiền | 2025 | 2 | 1.000 | 10% | 2026-10-07 | 2026-10-16 |
| Cổ tức tiền | 2025 | 1 | 1.000 | 10% | 2026-07-29 | 2026-08-06 |
| Cổ tức tiền | 2024 | — | 1.000 | 10% | 2025-07-24 | 2025-08-08 |
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 21 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Bán lẻ
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| DMXCông ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh | 96.220 | 17,10 | 3,69 | 12,4% |
| FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | 26.822 | 22,50 | 4,28 | 19,1% |
| DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số | 10.218 | 12,20 | 2,72 | 22,2% |
| PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 8.774 | 19,80 | 2,15 | 10,9% |
| SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | 4.938 | 5,80 | 2,88 | 49,3% |
| ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco | 3.202 | 8,60 | 3,16 | 36,8% |
| HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần | 2.222 | — | 1,03 | -1,5% |
| AGXCông ty Cổ phần Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | 1.544 | — | — | — |