iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
MWG
HOSE - Bán lẻ

Tập đoàn Thế Giới Di Động

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.475.765.646 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.475.765.646 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 111.420 tỷ đ
75.500 đ▲ 200 đ (+0,27%)
Tham chiếu 75.300 đtrần 80.500 đsàn 70.100 đKhối lượng 2.127.300

Phân tích cơ bản MWG - Tập đoàn Thế Giới Di Động

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM11,3x
P/B3,05x
ROE TTM27,1%
EPS TTM6.709 đ
BVPS24.734 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - MWG

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
020.00040.00060.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - MWG

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
48.75146.46242.85039.85337.62036.13534.57434.147
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
37.94236.75234.80432.37530.05128.93527.98727.255
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
10.8099.7108.0467.4787.5697.2006.5876.892
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
3.3032.7142.0721.7711.6481.546847800
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
16.9871.193-6122.7761.4432.490128921
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
2,06x0,58x0,87x1,18x1,03x1,41x2,29x3,22x
EPS TTM (đ)
6.7095.5834.7883.9283.2722.9852.5452.028
BVPS (đ)
24.73424.44922.57521.48920.28520.29019.23218.654
ROE TTM %
27,1%22,8%21,2%18,3%16,1%14,7%13,2%10,9%
↳ Biên lợi nhuận
5,5%4,9%4,5%3,9%3,4%3,1%2,8%2,3%
↳ Vòng quay tài sản
1,70 lần1,99 lần1,86 lần1,85 lần1,76 lần1,91 lần1,91 lần1,96 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
2,89 lần2,34 lần2,53 lần2,53 lần2,70 lần2,45 lần2,50 lần2,45 lần
P/E TTM
11,6x14,5x18,4x19,7x20,0x19,7x23,9x33,6x
P/B
3,15x3,32x3,90x3,60x3,23x2,90x3,16x3,65x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Bán lẻ

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
DMXCông ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh96.22017,10
FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT26.82222,50
DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số10.21812,20
PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí8.77419,80
SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất4.9385,80
ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco3.2028,60
HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần2.222—
AGXCông ty Cổ phần Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn1.544—