iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
MSR
UPCOM - Khai khoáng

Công ty Cổ phần Masan High-Tech Materials

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.103.943.757 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.103.943.757 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 70.211 tỷ đ
63.600 đ▲ 600 đ (+0,95%)
Tham chiếu 63.000 đtrần 72.400 đsàn 53.600 đKhối lượng 1.213.278

Lịch sử giá MSR - Công ty Cổ phần Masan High-Tech Materials

Lịch sử giá

496 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-2363.60063.600+0.95%
2026-10-2263.00063.000+0.48%
2026-10-2162.70062.700-3.69%
2026-10-2065.10065.100-0.61%
2026-10-1965.50065.500+0.92%
2026-10-1664.90064.900-1.52%
2026-10-1565.90065.900+2.33%
2026-10-1464.40064.400+2.38%
2026-10-1362.90062.900-6.95%
2026-10-1267.60067.600-0.44%
2026-10-0967.90067.900-0.44%
2026-10-0868.20068.200+4.92%
2026-10-0765.00065.000+5.69%
2026-10-0661.50061.500+2.33%
2026-10-0560.10060.100-0.33%
2026-10-0260.30060.300+2.90%
2026-10-0158.60058.600+5.97%
2026-09-3055.30055.300+0.73%
2026-09-2954.90054.900+4.37%
2026-09-2852.60052.600-1.68%
2026-09-2553.50053.500-3.60%
2026-09-2455.50055.500+3.74%
2026-09-2353.50053.500-0.56%
2026-09-2253.80053.800+3.66%
2026-09-2151.90051.900+9.73%
2026-09-1847.30047.300+0.21%
2026-09-1747.20047.200+0.21%
2026-09-1647.10047.100-0.42%
2026-09-1548.30047.3000.00%
2026-09-1448.30047.300+0.63%
2026-09-1148.00047.006+0.84%
2026-09-1047.60046.615-1.24%
2026-09-0948.20047.202+0.63%
2026-09-0847.90046.908-1.24%
2026-09-0748.50047.496-1.02%
2026-09-0449.00047.986+3.16%
2026-09-0347.50046.517+0.64%
2026-08-2847.20046.223+4.20%
2026-08-2745.30044.362+3.66%
2026-08-2643.70042.795-0.68%
2026-08-2544.00043.089-0.68%
2026-08-2444.30043.383+1.84%
2026-08-2143.50042.600+1.16%
2026-08-2043.00042.1100.00%
2026-08-1943.00042.110+1.42%
2026-08-1842.40041.5220.00%
2026-08-1742.40041.522+6.27%
2026-08-1439.90039.0740.00%
2026-08-1339.90039.074+2.83%
2026-08-1238.80037.997-1.27%
Trang 1 trên 56

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 2.775 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40
ACGCông ty Cổ phần Gỗ An Cường4.5248,60