Đang đo trạng thái thị trường…
MSR
UPCOM - Khai khoángCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.103.943.757 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.103.943.757 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 70.211 tỷ đ
63.600 đ▲ 600 đ (+0,95%)
Tham chiếu 63.000 đtrần 72.400 đsàn 53.600 đKhối lượng 1.213.278
Báo cáo tài chính chi tiết - MSR - Công ty Cổ phần Masan High-Tech Materials
Báo cáo tài chính chi tiết - MSR - Công ty Cổ phần Masan High-Tech Materials
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 45 kỳ, từ năm 2015.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 45 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 45 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
74 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 68 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18.075,9 | 9.365,1 | 7.244,8 | 6.731,6 | 6.233,2 | 6.121,9 | 6.992,0 | 10.510,8 | |
| 2.432,0 | 732,3 | 570,2 | 347,6 | 254,6 | 556,5 | 1.468,8 | 554,5 | |
| Tiền | 490,9 | 717,2 | 145,2 | 196,1 | 254,6 | 556,5 | 1.468,8 | 554,5 |
| Các khoản tương đương tiền | 1.941,1 | 15,0 | 425,0 | 151,5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1.906,6 | 1.859,7 | 365,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 649,6 | 239,6 | 365,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 1.257,0 | 1.620,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3.758,3 | 2.191,7 | 2.693,2 | 2.665,3 | 2.394,9 | 1.985,8 | 1.873,5 | 3.029,4 | |
| Phải thu khách hàng | 2.654,6 | 984,5 | 777,5 | 871,3 | 603,7 | 614,3 | 789,7 | 1.665,2 |
| Trả trước cho người bán | 104,8 | 88,4 | 86,7 | 103,3 | 107,7 | 116,1 | 99,3 | 322,0 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 691,5 | 691,5 | 691,5 | 264,0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu khác | 998,9 | 1.118,9 | 1.137,4 | 999,1 | 992,0 | 991,3 | 993,2 | 1.050,9 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -8,7 | -8,7 |
| 8.725,6 | 3.676,1 | 2.875,4 | 2.937,2 | 2.880,8 | 2.806,6 | 2.967,6 | 5.967,2 | |
| Hàng tồn kho | 8.775,8 | 3.780,7 | 2.928,9 | 2.979,5 | 2.880,8 | 2.897,7 | 3.071,5 | 6.170,6 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -50,2 | -104,6 | -53,5 | -42,3 | 0 | -91,1 | -104,0 | -203,4 |
| 1.253,4 | 905,3 | 741,1 | 781,4 | 702,9 | 773,1 | 682,2 | 959,8 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 50,9 | 80,3 | 56,0 | 79,8 | 54,4 | 90,5 | 36,2 | 113,7 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 1.202,6 | 825,0 | 685,0 | 701,6 | 648,4 | 682,6 | 646,1 | 816,5 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29,6 |
| 18.813,1 | 19.056,0 | 19.215,6 | 19.238,9 | 19.414,4 | 19.664,7 | 19.974,5 | 28.884,1 | |
| 1.154,4 | 1.154,4 | 1.140,8 | 1.114,4 | 1.114,4 | 1.199,3 | 1.199,3 | 1.318,9 | |
| Phải thu dài hạn khác | 1.154,4 | 1.154,4 | 1.140,8 | 1.114,4 | 1.114,4 | 1.199,3 | 1.199,3 | 1.318,9 |
| 13.705,5 | 13.938,0 | 14.055,1 | 14.165,5 | 13.968,7 | 14.124,1 | 14.299,8 | 20.216,6 | |
| 13.259,8 | 13.548,7 | 13.656,3 | 13.757,0 | 13.550,6 | 13.696,3 | 13.862,4 | 16.941,3 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 24.757,4 | 24.752,4 | 24.718,2 | 24.669,3 | 24.315,6 | 24.309,9 | 24.295,4 | 31.611,5 |
| Hao mòn TSCĐHH | -11.497,6 | -11.203,7 | -11.061,9 | -10.912,3 | -10.765,1 | -10.613,5 | -10.433,0 | -14.670,2 |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 67,3 | 67,3 | 67,3 | 67,3 | 67,3 | 67,3 | 67,3 | 67,3 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -67,3 | -67,3 | -67,3 | -67,3 | -67,3 | -67,3 | -67,3 | -67,3 |
| 445,7 | 389,2 | 398,9 | 408,5 | 418,1 | 427,8 | 437,4 | 3.275,3 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 974,1 | 904,7 | 904,7 | 904,7 | 904,7 | 904,7 | 904,7 | 4.637,9 |
| Hao mòn TSCĐVH | -528,4 | -515,4 | -505,8 | -496,2 | -486,5 | -476,9 | -467,3 | -1.362,6 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 669,0 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1.221,1 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -552,1 |
| 151,6 | 138,0 | 163,8 | 159,6 | 1.194,8 | 1.183,6 | 1.209,3 | 1.873,6 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 151,6 | 138,0 | 163,8 | 159,6 | 1.194,8 | 1.183,6 | 1.209,3 | 1.873,6 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1.533,8 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 232,6 |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1.439,7 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -138,5 |
| 3.801,6 | 3.825,6 | 3.855,8 | 3.799,4 | 3.136,5 | 3.157,6 | 3.266,0 | 3.272,2 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 3.801,6 | 3.825,6 | 3.848,7 | 3.792,3 | 3.129,3 | 3.136,8 | 3.243,3 | 3.228,7 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0 | 7,1 | 7,1 | 7,1 | 20,8 | 22,7 | 43,4 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 36.889,0 | 28.421,1 | 26.460,3 | 25.970,5 | 25.647,6 | 25.786,6 | 26.966,5 | 39.394,9 |
| 22.505,0 | 15.702,8 | 14.278,7 | 14.011,3 | 13.700,3 | 13.844,9 | 14.802,8 | 26.989,8 | |
| 13.449,8 | 6.165,4 | 4.699,8 | 4.443,3 | 4.131,0 | 4.238,8 | 5.185,4 | 10.495,0 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 5.361,8 | 2.872,2 | 2.817,4 | 3.081,9 | 3.212,3 | 3.225,7 | 3.657,9 | 6.342,6 |
| Phải trả người bán | 6.966,7 | 2.447,5 | 1.194,5 | 832,3 | 449,5 | 421,0 | 466,0 | 1.290,9 |
| Người mua trả tiền trước | 5,8 | 6,5 | 6,5 | 14,7 | 5,7 | 5,9 | 25,5 | 329,4 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 150,9 | 50,5 | 32,7 | 18,8 | 8,5 | 9,4 | 218,7 | 208,8 |
| Phải trả người lao động | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 3,6 |
| Chi phí phải trả | 885,9 | 786,1 | 647,9 | 490,4 | 436,5 | 551,8 | 792,0 | 869,6 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 78,6 | 2,6 | 0,7 | 5,3 | 18,4 | 25,0 | 25,1 | 1.442,5 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7,7 |
| 9.055,2 | 9.537,3 | 9.578,9 | 9.568,0 | 9.569,3 | 9.606,1 | 9.617,4 | 16.494,8 | |
| Chi phí phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,7 |
| Phải trả dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,5 |
| Vay và nợ dài hạn | 7.926,2 | 8.455,0 | 8.487,0 | 8.518,0 | 8.519,2 | 8.556,4 | 8.567,4 | 9.723,5 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 546,9 | 560,9 | 573,2 | 576,0 | 579,1 | 581,5 | 584,7 | 1.355,1 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 582,1 | 521,3 | 518,7 | 474,0 | 471,1 | 468,2 | 465,3 | 5.411,0 |
| 14.384,0 | 12.718,4 | 12.181,7 | 11.959,2 | 11.947,3 | 11.941,7 | 12.163,7 | 12.405,1 | |
| 14.384,0 | 12.718,4 | 12.181,7 | 11.959,2 | 11.947,3 | 11.941,7 | 12.163,7 | 12.405,1 | |
| 10.998,3 | 10.998,3 | 10.998,3 | 10.998,3 | 10.991,6 | 10.991,6 | 10.991,6 | 10.991,6 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 10.998,3 | 10.998,3 | 10.998,3 | 10.998,3 | 10.991,6 | 10.991,6 | 10.991,6 | 10.991,6 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 1.098,2 | 1.098,2 | 1.098,2 | 1.098,2 | 1.098,3 | 1.098,3 | 1.098,3 | 1.098,3 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | -295,7 | -295,7 | -295,7 | -295,7 | -295,7 | -295,7 | -295,7 | -295,7 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -149,0 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 467,1 |
| 2.583,2 | 917,5 | 380,9 | 158,4 | 153,2 | 147,6 | 369,6 | 32,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 380,9 | 380,9 | 369,6 | 369,6 | 369,6 | 369,6 | 1.455,3 | 1.455,3 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 2.202,3 | 536,7 | 11,3 | -211,2 | -216,4 | -222,0 | -1.085,8 | -1.422,6 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 260,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 36.889,0 | 28.421,1 | 26.460,3 | 25.970,5 | 25.647,6 | 25.786,6 | 26.966,5 | 39.394,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |
| ACGCông ty Cổ phần Gỗ An Cường | 4.524 | 8,60 | 0,93 | 10,8% |