iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
MSR
UPCOM - Khai khoáng

Công ty Cổ phần Masan High-Tech Materials

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.103.943.757 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.103.943.757 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 70.211 tỷ đ
63.600 đ▲ 600 đ (+0,95%)
Tham chiếu 63.000 đtrần 72.400 đsàn 53.600 đKhối lượng 1.213.278

Phân tích cơ bản MSR - Công ty Cổ phần Masan High-Tech Materials

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM28,8x
P/B4,86x
ROE TTM16,9%
EPS TTM2.209 đ
BVPS13.078 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - MSR

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-2.50002.5005.0007.50010.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - MSR

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
8.1382.9932.3952.0411.6141.3933.8683.727
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
6.0492.0761.8791.6411.2161.2463.4873.462
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
2.089917515400398146381265
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
1.66653722256-222-216-345
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-6371.085606281300-1332.512-103
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
0,55x2,95x93,38x—————
EPS TTM (đ)
2.20970010-388-707-1.039-1.491-2.055
BVPS (đ)
13.07811.56411.07610.87410.86910.86511.06711.286
ROE TTM %
16,9%6,1%0,1%-3,6%-6,5%-9,6%-13,5%-18,2%
↳ Biên lợi nhuận
15,6%8,5%0,2%-4,8%-7,3%-9,0%-11,4%-16,5%
↳ Vòng quay tài sản
0,42 lần0,32 lần0,28 lần0,34 lần0,41 lần0,49 lần0,53 lần0,35 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
2,56 lần2,23 lần2,17 lần2,17 lần2,15 lần2,16 lần2,22 lần3,18 lần
P/E TTM
17,7x72,8x2.450,1x—————
P/B
2,99x4,41x2,21x2,13x1,73x1,70x1,07x1,11x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40
ACGCông ty Cổ phần Gỗ An Cường4.5248,60