iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HSV
UPCOM - Thép và sản phẩm thép

Công ty Cổ phần Tập đoàn HSV Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 30.749.994 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 30.749.994 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 129 tỷ đ
4.200 đ▲ 200 đ (+5,00%)
Tham chiếu 4.000 đtrần 4.600 đsàn 3.400 đKhối lượng 100

Lịch sử giá HSV - Công ty Cổ phần Tập đoàn HSV Việt Nam

Lịch sử giá

495 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-234.2004.200+5.00%
2026-10-224.0004.000+2.56%
2026-10-213.9003.9000.00%
2026-10-203.9003.900-4.88%
2026-10-194.1004.1000.00%
2026-10-164.1004.100+7.89%
2026-10-153.8003.8000.00%
2026-10-143.8003.800-2.56%
2026-10-133.9003.900-2.50%
2026-10-124.0004.000+5.26%
2026-10-093.8003.8000.00%
2026-10-08—3.8000.00%
2026-10-073.8003.8000.00%
2026-10-063.8003.8000.00%
2026-10-053.8003.8000.00%
2026-10-023.8003.800+2.70%
2026-10-013.7003.7000.00%
2026-09-303.7003.700-2.63%
2026-09-293.8003.8000.00%
2026-09-28—3.8000.00%
2026-09-25—3.800+2.70%
2026-09-243.7003.700-2.63%
2026-09-233.8003.800-9.52%
2026-09-224.2004.200+7.69%
2026-09-213.9003.9000.00%
2026-09-183.9003.9000.00%
2026-09-173.9003.900+2.63%
2026-09-163.8003.8000.00%
2026-09-153.8003.8000.00%
2026-09-143.8003.8000.00%
2026-09-113.8003.800-2.56%
2026-09-103.9003.900+2.63%
2026-09-093.8003.8000.00%
2026-09-083.8003.8000.00%
2026-09-073.8003.800-2.56%
2026-09-043.9003.900+2.63%
2026-09-033.8003.800-2.56%
2026-08-283.9003.900+2.63%
2026-08-273.8003.800-5.00%
2026-08-264.0004.000+2.56%
2026-08-253.9003.9000.00%
2026-08-243.9003.900-4.88%
2026-08-214.1004.100+5.13%
2026-08-203.9003.9000.00%
2026-08-193.9003.900-4.88%
2026-08-184.1004.100+5.13%
2026-08-173.9003.900-4.88%
2026-08-144.1004.100+2.50%
2026-08-134.0004.0000.00%
2026-08-124.0004.0000.00%
Trang 1 trên 28

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Giá thực tế có từ ngày 2021-04-27. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 1.370 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40