iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HSV
UPCOM - Thép và sản phẩm thép

Công ty Cổ phần Tập đoàn HSV Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 30.749.994 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 30.749.994 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 129 tỷ đ
4.200 đ▲ 200 đ (+5,00%)
Tham chiếu 4.000 đtrần 4.600 đsàn 3.400 đKhối lượng 100

Báo cáo tài chính chi tiết - HSV - Công ty Cổ phần Tập đoàn HSV Việt Nam

Báo cáo tài chính chi tiết - HSV - Công ty Cổ phần Tập đoàn HSV Việt Nam

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 22 kỳ, từ năm 2021.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 22 kỳ
1/3
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 22 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
50 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 92 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
580,3619,5477,9475,7425,1376,2379,2316,6
6,641,448,834,244,616,233,818,6
Tiền6,66,213,14,34,72,14,33,1
Các khoản tương đương tiền035,235,629,939,914,129,515,5
95,1119,892,4113,883,260,056,618,7
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn95,1119,892,4113,883,260,056,618,7
421,6403,3259,5230,0217,0218,9226,7215,8
Phải thu khách hàng229,2212,5184,5141,8142,2148,5134,981,2
Trả trước cho người bán196,6193,478,990,877,472,995,5109,9
Các khoản phải thu khác1,72,81,42,72,02,00,829,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,9-5,3-5,3-5,3-4,7-4,4-4,4-4,4
45,854,877,197,779,380,661,863,0
Hàng tồn kho45,854,877,197,779,380,661,863,0
11,00,20,10,10,90,50,30,4
Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,20,10,00,10,10,30,4
Thuế GTGT được khấu trừ0000,10,80,400,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00000,00,00,00,0
Tài sản ngắn hạn khác10,90000000
173,6125,099,181,181,723,925,176,8
66,247,922,122,523,123,824,876,5
56,438,112,112,513,113,714,716,5
Nguyên giá TSCĐHH69,850,023,523,223,223,223,324,6
Hao mòn TSCĐHH-13,4-11,9-11,3-10,7-10,1-9,5-8,6-8,1
9,89,99,910,010,010,110,159,9
Nguyên giá TSCĐVH10,710,710,710,710,710,710,760,5
Hao mòn TSCĐVH-0,9-0,8-0,8-0,7-0,7-0,6-0,6-0,6
67,336,936,918,518,5000
Nguyên giá bất động sản đầu tư67,336,936,918,518,5000
40,040,040,040,040,0000
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh40,040,040,040,040,0000
0,10,10,20,20,10,20,20,3
Chi phí trả trước dài hạn0,10,10,20,20,10,20,20,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN753,9744,5577,0556,8506,8400,1404,3393,3
421,7415,6399,3379,7330,5225,8231,0221,6
421,7415,6399,3379,7330,5225,8231,0221,6
Vay và nợ ngắn hạn367,7367,3385,3362,1323,5219,9228,8199,9
Phải trả người bán41,438,78,113,36,04,2021,0
Người mua trả tiền trước9,57,84,22,90000
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước2,21,51,41,10,81,61,80,7
Phải trả người lao động0,30,200000,20
Chi phí phải trả0,700,30,30,200,20
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,000000,000
332,2328,9177,7177,2176,3174,4173,3171,7
332,2328,9177,7177,2176,3174,4173,3171,7
307,5307,5157,5157,5157,5157,5157,5157,5
Cổ phiếu phổ thông307,5307,5157,5157,5157,5157,5157,5157,5
24,721,420,219,718,816,915,814,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước20,220,215,715,715,715,711,711,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này4,51,24,43,93,01,14,12,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN753,9744,5577,0556,8506,8400,1404,3393,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40