iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
AST
HOSE - Phân phối hàng chuyên dụng

Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 53.999.929 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 53.999.929 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 3.202 tỷ đ
59.300 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 59.300 đtrần 63.400 đsàn 55.200 đKhối lượng 1.100

Lịch sử giá AST - Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco

Lịch sử giá

492 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-2359.30059.3000.00%
2026-10-2259.30059.300-0.17%
2026-10-2159.40059.400-0.83%
2026-10-2059.90059.900-0.17%
2026-10-1960.00060.0000.00%
2026-10-1660.00060.000-0.17%
2026-10-1560.10060.100-0.66%
2026-10-14—60.5000.00%
2026-10-1360.50060.500+0.50%
2026-10-1260.20060.200-2.90%
2026-10-0962.00062.0000.00%
2026-10-08—62.0000.00%
2026-10-0762.00062.0000.00%
2026-10-0662.00062.0000.00%
2026-10-0562.00062.000+2.48%
2026-10-0260.50060.5000.00%
2026-10-0160.50060.500+1.85%
2026-09-3059.40059.400-6.46%
2026-09-2963.50063.500+0.63%
2026-09-2863.10063.1000.00%
2026-09-2563.10063.100-0.94%
2026-09-2463.70063.700+0.63%
2026-09-2363.30063.300+1.28%
2026-09-2262.50062.500-1.88%
2026-09-2163.70063.7000.00%
2026-09-1863.70063.700+2.91%
2026-09-1761.90061.900-1.28%
2026-09-1662.70062.700-0.63%
2026-09-1563.10063.100-0.94%
2026-09-1463.70063.700-6.19%
2026-09-1167.90067.900+6.93%
2026-09-1063.50063.500-2.16%
2026-09-0964.90064.900+2.53%
2026-09-0863.30063.300-0.31%
2026-09-0763.50063.500-3.20%
2026-09-0465.60065.6000.00%
2026-09-0365.60065.600-0.61%
2026-08-28—66.0000.00%
2026-08-27—66.0000.00%
2026-08-2666.00066.000+5.43%
2026-08-2562.60062.600-0.48%
2026-08-2462.90062.900+0.32%
2026-08-2162.70062.700+0.16%
2026-08-2062.60062.600-1.42%
2026-08-1963.50063.500-0.16%
2026-08-1863.60063.600-0.63%
2026-08-1764.00064.000-1.23%
2026-08-1464.80064.800+0.31%
2026-08-1364.60064.600-0.15%
2026-08-1264.70064.700+0.47%
Trang 1 trên 44

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Giá thực tế có từ ngày 2018-01-04. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 2.186 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói

Cùng ngành Bán lẻ

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MWGTập đoàn Thế Giới Di Động111.42011,30
DMXCông ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh96.22017,10
FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT26.82222,50
DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số10.21812,20
PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí8.77419,80
SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất4.9385,80
HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần2.222—
AGXCông ty Cổ phần Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn1.544—