Đang đo trạng thái thị trường…
AST
HOSE - Phân phối hàng chuyên dụngCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 53.999.929 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 53.999.929 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 3.202 tỷ đ
59.300 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 59.300 đtrần 63.400 đsàn 55.200 đKhối lượng 1.100
Lịch sử giá AST - Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco
Lịch sử giá
492 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | 59.300 | 59.300 | 59.300 | 59.300 | 59.300 | 0.00% | 1.100 |
| 2026-10-22 | 59.500 | 59.500 | 58.500 | 59.300 | 59.300 | -0.17% | 5.700 |
| 2026-10-21 | 59.900 | 60.100 | 59.100 | 59.400 | 59.400 | -0.83% | 8.800 |
| 2026-10-20 | 60.000 | 60.000 | 59.900 | 59.900 | 59.900 | -0.17% | 1.100 |
| 2026-10-19 | 60.000 | 60.300 | 60.000 | 60.000 | 60.000 | 0.00% | 3.200 |
| 2026-10-16 | 60.000 | 60.000 | 60.000 | 60.000 | 60.000 | -0.17% | 12.600 |
| 2026-10-15 | 59.200 | 61.000 | 59.200 | 60.100 | 60.100 | -0.66% | 26.200 |
| 2026-10-14 | — | — | — | — | 60.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-13 | 60.600 | 61.000 | 60.200 | 60.500 | 60.500 | +0.50% | 9.600 |
| 2026-10-12 | 62.400 | 63.000 | 60.200 | 60.200 | 60.200 | -2.90% | 4.300 |
| 2026-10-09 | 62.000 | 62.500 | 62.000 | 62.000 | 62.000 | 0.00% | 2.400 |
| 2026-10-08 | — | — | — | — | 62.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-07 | 58.400 | 62.000 | 58.100 | 62.000 | 62.000 | 0.00% | 1.000 |
| 2026-10-06 | 62.000 | 62.000 | 62.000 | 62.000 | 62.000 | 0.00% | 500 |
| 2026-10-05 | 60.500 | 62.000 | 60.500 | 62.000 | 62.000 | +2.48% | 11.100 |
| 2026-10-02 | 60.700 | 60.700 | 60.500 | 60.500 | 60.500 | 0.00% | 10.200 |
| 2026-10-01 | 60.500 | 61.000 | 60.500 | 60.500 | 60.500 | +1.85% | 2.200 |
| 2026-09-30 | 63.500 | 67.800 | 59.400 | 59.400 | 59.400 | -6.46% | 16.400 |
| 2026-09-29 | 63.000 | 63.500 | 63.000 | 63.500 | 63.500 | +0.63% | 1.500 |
| 2026-09-28 | 63.100 | 63.300 | 63.100 | 63.100 | 63.100 | 0.00% | 1.900 |
| 2026-09-25 | 63.700 | 63.700 | 62.500 | 63.100 | 63.100 | -0.94% | 3.700 |
| 2026-09-24 | 63.300 | 63.700 | 63.000 | 63.700 | 63.700 | +0.63% | 2.900 |
| 2026-09-23 | 62.500 | 63.700 | 62.500 | 63.300 | 63.300 | +1.28% | 85.500 |
| 2026-09-22 | 62.100 | 62.500 | 62.000 | 62.500 | 62.500 | -1.88% | 5.300 |
| 2026-09-21 | 63.700 | 63.700 | 63.700 | 63.700 | 63.700 | 0.00% | 300 |
| 2026-09-18 | 61.900 | 63.700 | 61.800 | 63.700 | 63.700 | +2.91% | 18.200 |
| 2026-09-17 | 62.000 | 62.900 | 61.000 | 61.900 | 61.900 | -1.28% | 26.300 |
| 2026-09-16 | 63.000 | 63.000 | 62.700 | 62.700 | 62.700 | -0.63% | 5.400 |
| 2026-09-15 | 64.500 | 64.500 | 62.800 | 63.100 | 63.100 | -0.94% | 18.800 |
| 2026-09-14 | 64.000 | 65.000 | 63.700 | 63.700 | 63.700 | -6.19% | 29.700 |
| 2026-09-11 | 63.500 | 67.900 | 63.400 | 67.900 | 67.900 | +6.93% | 37.400 |
| 2026-09-10 | 64.000 | 64.000 | 63.500 | 63.500 | 63.500 | -2.16% | 5.000 |
| 2026-09-09 | 63.300 | 64.900 | 62.600 | 64.900 | 64.900 | +2.53% | 16.200 |
| 2026-09-08 | 65.500 | 65.500 | 63.100 | 63.300 | 63.300 | -0.31% | 1.400 |
| 2026-09-07 | 65.600 | 65.600 | 63.500 | 63.500 | 63.500 | -3.20% | 4.400 |
| 2026-09-04 | 65.600 | 65.600 | 65.600 | 65.600 | 65.600 | 0.00% | 600 |
| 2026-09-03 | 66.000 | 66.000 | 65.600 | 65.600 | 65.600 | -0.61% | 5.500 |
| 2026-08-28 | — | — | — | — | 66.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-27 | — | — | — | — | 66.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-26 | 63.900 | 66.000 | 63.900 | 66.000 | 66.000 | +5.43% | 6.200 |
| 2026-08-25 | 62.600 | 62.600 | 62.600 | 62.600 | 62.600 | -0.48% | 200 |
| 2026-08-24 | 62.800 | 62.900 | 62.800 | 62.900 | 62.900 | +0.32% | 500 |
| 2026-08-21 | 62.600 | 63.000 | 62.600 | 62.700 | 62.700 | +0.16% | 5.700 |
| 2026-08-20 | 63.500 | 63.500 | 62.500 | 62.600 | 62.600 | -1.42% | 1.200 |
| 2026-08-19 | 63.500 | 63.500 | 63.500 | 63.500 | 63.500 | -0.16% | 500 |
| 2026-08-18 | 64.000 | 64.000 | 63.500 | 63.600 | 63.600 | -0.63% | 3.400 |
| 2026-08-17 | 64.800 | 64.800 | 64.000 | 64.000 | 64.000 | -1.23% | 3.300 |
| 2026-08-14 | 64.000 | 64.800 | 64.000 | 64.800 | 64.800 | +0.31% | 900 |
| 2026-08-13 | 64.700 | 64.900 | 64.600 | 64.600 | 64.600 | -0.15% | 1.800 |
| 2026-08-12 | 64.000 | 64.700 | 64.000 | 64.700 | 64.700 | +0.47% | 1.600 |
Trang 1 trên 44
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2018-01-04. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 2.186 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Bán lẻ
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MWGTập đoàn Thế Giới Di Động | 111.420 | 11,30 | 3,05 | 27,1% |
| DMXCông ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh | 96.220 | 17,10 | 3,69 | 12,4% |
| FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | 26.822 | 22,50 | 4,28 | 19,1% |
| DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số | 10.218 | 12,20 | 2,72 | 22,2% |
| PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 8.774 | 19,80 | 2,15 | 10,9% |
| SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | 4.938 | 5,80 | 2,88 | 49,3% |
| HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần | 2.222 | — | 1,03 | -1,5% |
| AGXCông ty Cổ phần Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | 1.544 | — | — | — |