Đang đo trạng thái thị trường…
AST
HOSE - Phân phối hàng chuyên dụngCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 53.999.929 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 53.999.929 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 3.202 tỷ đ
59.300 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 59.300 đtrần 63.400 đsàn 55.200 đKhối lượng 1.100
Báo cáo tài chính chi tiết - AST - Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco
Báo cáo tài chính chi tiết - AST - Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 37 kỳ, từ năm 2017.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 37 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 37 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
66 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 76 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 762,2 | 725,8 | 688,4 | 783,8 | 688,5 | 641,8 | 605,8 | 619,4 | |
| 192,7 | 224,5 | 212,3 | 201,4 | 158,4 | 176,9 | 134,5 | 131,9 | |
| Tiền | 110,5 | 144,2 | 128,0 | 80,6 | 112,6 | 115,0 | 107,7 | 76,2 |
| Các khoản tương đương tiền | 82,2 | 80,2 | 84,2 | 120,8 | 45,9 | 61,9 | 26,9 | 55,7 |
| 258,9 | 228,2 | 212,2 | 242,2 | 249,7 | 275,9 | 297,2 | 284,4 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 258,9 | 228,2 | 212,2 | 242,2 | 249,7 | 275,9 | 297,2 | 284,4 |
| 151,1 | 127,1 | 113,9 | 207,2 | 152,8 | 79,8 | 62,7 | 102,9 | |
| Phải thu khách hàng | 75,3 | 56,5 | 71,1 | 123,9 | 67,8 | 28,5 | 30,7 | 38,4 |
| Trả trước cho người bán | 34,9 | 31,5 | 17,5 | 59,6 | 57,4 | 23,4 | 4,3 | 16,0 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 22,5 |
| Các khoản phải thu khác | 41,6 | 39,9 | 26,1 | 23,9 | 26,3 | 26,6 | 26,4 | 26,2 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -0,7 | -0,8 | -0,8 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 |
| 122,0 | 110,1 | 113,2 | 96,7 | 96,1 | 81,4 | 86,6 | 77,6 | |
| Hàng tồn kho | 122,0 | 110,1 | 113,2 | 96,7 | 96,1 | 81,4 | 86,6 | 77,6 |
| 37,5 | 35,9 | 36,9 | 36,3 | 31,5 | 27,7 | 24,8 | 22,6 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 11,4 | 11,4 | 8,4 | 7,6 | 9,4 | 7,2 | 6,3 | 5,0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 25,6 | 23,5 | 23,3 | 25,4 | 18,9 | 20,3 | 18,5 | 17,5 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,4 | 0,9 | 5,2 | 3,3 | 3,2 | 0,2 | 0,0 | 0,0 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0,1 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 382,3 | 345,9 | 342,9 | 322,4 | 284,5 | 249,1 | 247,5 | 221,1 | |
| 11,5 | 11,4 | 16,0 | 11,7 | 7,5 | 7,8 | 6,9 | 6,4 | |
| Phải thu dài hạn khác | 11,5 | 11,4 | 16,0 | 11,7 | 7,5 | 7,8 | 6,9 | 6,4 |
| 222,6 | 202,2 | 206,6 | 196,0 | 163,8 | 131,7 | 136,1 | 113,4 | |
| 201,2 | 180,7 | 182,7 | 172,0 | 139,7 | 107,6 | 112,0 | 105,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 441,7 | 412,6 | 404,5 | 389,5 | 348,5 | 314,1 | 312,1 | 299,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -240,5 | -231,9 | -221,8 | -217,5 | -208,7 | -206,5 | -200,1 | -194,2 |
| 21,4 | 21,5 | 23,9 | 24,0 | 24,0 | 24,1 | 24,1 | 8,5 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 25,8 | 25,8 | 28,2 | 28,2 | 28,2 | 28,2 | 28,2 | 12,5 |
| Hao mòn TSCĐVH | -4,4 | -4,3 | -4,3 | -4,3 | -4,2 | -4,1 | -4,1 | -4,0 |
| 4,2 | 3,6 | 1,3 | 0,7 | 2,0 | 2,1 | 1,4 | 0,4 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 4,2 | 3,6 | 1,3 | 0,7 | 2,0 | 2,1 | 1,4 | 0,4 |
| 108,8 | 94,1 | 83,7 | 79,5 | 73,6 | 68,7 | 64,0 | 62,7 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 101,7 | 86,9 | 74,1 | 69,5 | 63,5 | 58,8 | 57,1 | 56,6 |
| Đầu tư dài hạn khác | 6,4 | 6,4 | 6,4 | 6,4 | 6,4 | 6,4 | 6,4 | 6,4 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -0,6 | -0,7 | -0,0 | 0 | 0 | 0 | -1,1 | -1,6 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 1,3 | 1,5 | 3,2 | 3,6 | 3,7 | 3,5 | 1,6 | 1,3 |
| 35,2 | 34,7 | 35,3 | 34,4 | 37,6 | 38,7 | 39,0 | 38,1 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 24,8 | 23,9 | 24,1 | 22,8 | 24,3 | 23,2 | 21,4 | 18,2 |
| Tài sản dài hạn khác | 10,4 | 10,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 11,2 | 11,7 | 13,3 | 15,5 | 17,7 | 19,9 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.144,4 | 1.071,7 | 1.031,3 | 1.106,2 | 973,0 | 890,9 | 853,3 | 840,5 |
| 299,5 | 256,1 | 344,4 | 341,8 | 298,1 | 199,0 | 235,0 | 190,9 | |
| 295,8 | 256,1 | 344,4 | 341,8 | 298,1 | 199,0 | 234,4 | 189,4 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 40,4 | 41,0 | 58,4 | 88,6 | 67,0 | 45,4 | 46,3 | 42,8 |
| Phải trả người bán | 68,3 | 54,7 | 77,7 | 53,9 | 66,7 | 63,3 | 69,6 | 50,7 |
| Người mua trả tiền trước | 12,1 | 27,4 | 28,5 | 7,7 | 10,8 | 14,0 | 9,1 | 0,9 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 28,9 | 23,4 | 34,0 | 29,6 | 26,8 | 17,0 | 25,8 | 19,2 |
| Phải trả người lao động | 57,2 | 50,5 | 81,1 | 64,2 | 47,2 | 30,8 | 54,9 | 49,4 |
| Chi phí phải trả | 78,5 | 48,4 | 35,2 | 89,3 | 70,0 | 19,2 | 16,1 | 20,1 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 5,9 | 5,8 | 18,4 | 5,4 | 6,4 | 5,2 | 5,0 | 4,4 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 4,4 | 4,6 | 11,1 | 2,9 | 2,9 | 3,7 | 7,6 | 1,3 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0,2 | 0,3 | 0 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0 | 0,5 |
| 3,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,6 | 1,5 | |
| Phải trả dài hạn khác | 3,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,6 | 1,5 |
| 844,9 | 815,5 | 686,8 | 764,4 | 674,9 | 691,9 | 618,3 | 649,6 | |
| 844,9 | 815,5 | 686,8 | 764,4 | 674,9 | 691,9 | 618,3 | 649,6 | |
| 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 | 450,0 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 13,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 256,6 | 237,7 | 136,9 | 194,7 | 125,8 | 130,9 | 76,3 | 107,4 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 79,0 | 137,0 | 8,8 | 8,8 | 8,8 | 76,3 | 1,4 | 1,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 177,7 | 100,8 | 128,0 | 185,8 | 116,9 | 54,5 | 75,0 | 106,0 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 125,2 | 127,8 | 99,9 | 119,7 | 99,2 | 111,1 | 92,0 | 92,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.144,4 | 1.071,7 | 1.031,3 | 1.106,2 | 973,0 | 890,9 | 853,3 | 840,5 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bán lẻ
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MWGTập đoàn Thế Giới Di Động | 111.420 | 11,30 | 3,05 | 27,1% |
| DMXCông ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh | 96.220 | 17,10 | 3,69 | 12,4% |
| FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | 26.822 | 22,50 | 4,28 | 19,1% |
| DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số | 10.218 | 12,20 | 2,72 | 22,2% |
| PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 8.774 | 19,80 | 2,15 | 10,9% |
| SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | 4.938 | 5,80 | 2,88 | 49,3% |
| HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần | 2.222 | — | 1,03 | -1,5% |
| AGXCông ty Cổ phần Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | 1.544 | — | — | — |