iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
AST
HOSE - Phân phối hàng chuyên dụng

Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 53.999.929 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 53.999.929 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 3.202 tỷ đ
59.300 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 59.300 đtrần 63.400 đsàn 55.200 đKhối lượng 1.100

Phân tích cơ bản AST - Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM8,6x
P/B3,16x
ROE TTM36,8%
EPS TTM6.910 đ
BVPS18.778 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - AST

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
0200400600
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - AST

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
479556490458394385352329
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
173191182164143142135128
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
306365308294251243217202
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
77101646963554239
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
757817430416510059
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
1,15x1,09x1,24x1,04x1,34x1,64x1,76x1,59x
EPS TTM (đ)
6.9106.5875.5595.0764.4063.7413.3033.016
BVPS (đ)
18.77818.13315.26716.97815.00015.37813.73314.444
ROE TTM %
36,8%36,3%36,4%29,9%29,4%24,3%24,1%20,9%
↳ Biên lợi nhuận
15,7%15,6%14,5%14,4%13,6%12,2%11,2%10,7%
↳ Vòng quay tài sản
1,73 lần1,77 lần1,68 lần1,44 lần1,50 lần1,54 lần1,56 lần1,51 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,35 lần1,31 lần1,50 lần1,45 lần1,44 lần1,29 lần1,38 lần1,29 lần
P/E TTM
10,7x10,6x13,6x14,2x15,0x14,6x16,5x18,9x
P/B
3,95x3,85x4,97x4,24x4,40x3,56x3,96x3,94x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Bán lẻ

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MWGTập đoàn Thế Giới Di Động111.42011,30
DMXCông ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh96.22017,10
FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT26.82222,50
DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số10.21812,20
PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí8.77419,80
SASCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất4.9385,80
HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần2.222—
AGXCông ty Cổ phần Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn1.544—