iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VIX
HOSE - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán VIX

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 2.572.802.160 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 2.572.802.160 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 32.675 tỷ đ
12.700 đ▲ 150 đ (+1,20%)
Tham chiếu 12.550 đtrần 13.400 đsàn 11.700 đKhối lượng 39.893.300

Lịch sử giá VIX - Công ty Cổ phần Chứng khoán VIX

Lịch sử giá

496 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-2312.70012.700+1.20%
2026-10-2212.55012.550-0.79%
2026-10-2112.65012.650+4.12%
2026-10-2012.15012.150+0.83%
2026-10-1912.05012.050+1.69%
2026-10-1611.85011.850+0.85%
2026-10-1511.75011.750+2.17%
2026-10-1411.50011.5000.00%
2026-10-1311.50011.500-1.71%
2026-10-1211.70011.700+0.43%
2026-10-0911.65011.650+3.10%
2026-10-0811.30011.300-3.42%
2026-10-0711.70011.700-1.68%
2026-10-0611.90011.900+0.42%
2026-10-0511.85011.850+0.42%
2026-10-0211.80011.800-2.88%
2026-10-0112.15012.150-1.22%
2026-09-3012.30012.300-1.20%
2026-09-2912.45012.450+0.40%
2026-09-2812.40012.400-1.98%
2026-09-2512.65012.650-0.78%
2026-09-2412.75012.750-1.54%
2026-09-2312.95012.950-0.77%
2026-09-2213.05013.050+1.95%
2026-09-2112.80012.800-2.66%
2026-09-1813.15013.150+2.33%
2026-09-1712.85012.850+1.58%
2026-09-1612.65012.650-1.94%
2026-09-1512.90012.900+2.38%
2026-09-1412.60012.600-4.91%
2026-09-1113.25013.250-3.99%
2026-09-1013.80013.800+1.47%
2026-09-0913.60013.600-1.09%
2026-09-0813.75013.750+1.10%
2026-09-0713.60013.600-2.86%
2026-09-0414.00014.000-0.36%
2026-09-0314.05014.050-0.35%
2026-08-2814.10014.100-1.05%
2026-08-2714.25014.250-0.70%
2026-08-2614.35014.350+1.77%
2026-08-2514.10014.100+2.17%
2026-08-2413.80013.800+2.22%
2026-08-2113.50013.500+6.72%
2026-08-2012.65012.650+1.39%
2026-08-1913.10012.476-0.38%
2026-08-1813.15012.524-1.50%
2026-08-1713.35012.715-0.74%
2026-08-1413.45012.810-3.23%
2026-08-1313.90013.238-2.80%
2026-08-1214.30013.619+0.70%
Trang 1 trên 79

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 3.944 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80
MBSCông ty Cổ phần Chứng khoán MB15.71512,70