iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VIX
HOSE - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán VIX

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 2.572.802.160 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 2.572.802.160 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 32.675 tỷ đ
12.700 đ▲ 150 đ (+1,20%)
Tham chiếu 12.550 đtrần 13.400 đsàn 11.700 đKhối lượng 39.893.300

Báo cáo tài chính chi tiết - VIX - Công ty Cổ phần Chứng khoán VIX

Báo cáo tài chính chi tiết - VIX - Công ty Cổ phần Chứng khoán VIX

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 68 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 68 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 68 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
69 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 104 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
TỔNG CỘNG TÀI SẢN38.592,329.598,234.167,031.534,724.385,220.610,719.606,318.217,8
38.392,229.395,233.962,231.490,824.339,820.563,919.558,218.170,5
38.389,829.391,733.959,731.487,024.336,420.561,419.556,018.166,1
2.045,8971,02.049,1909,91.053,9487,1693,54.152,9
Tiền1.545,8455,01.179,1183,9303,965,1683,54.152,9
Các khoản tương đương tiền500,0516,0870,0726,0750,0422,010,00
36.066,128.125,930.434,129.474,023.040,719.613,218.710,213.515,9
Đầu tư ngắn hạn20.818,715.041,814.540,612.410,212.921,912.622,912.517,19.285,3
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn1.292,0580,0516,0924,0840,0760,0422,010,0
Các khoản cho vay13.958,112.506,815.380,316.142,69.281,66.233,05.773,94.223,3
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7
277,8294,81.476,51.103,1241,8461,1152,2497,2
257,7275,51.462,21.083,5239,0452,1142,9493,9
Phải thu bán các tài sản tài chính001.267,3887,70251,60373,2
257,7275,5195,0195,7239,0200,4142,9120,8
Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận000000027,7
Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận257,7275,5195,0195,7239,0200,4142,993,1
Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp16,316,015,717,215,615,715,715,6
Trả trước cho người bán0,60,20,14,40,20,00,30,6
Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu-13,1-13,1-13,1-13,1-13,1-13,2-13,2-13,2
Các khoản phải thu khác16,316,311,611,20,16,56,40,2
2,43,52,53,83,42,52,24,4
Tạm ứng0,50,90,30,50,20,10,30,2
Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,10,10,10,10,00,00,00,0
Chi phí trả trước ngắn hạn1,82,62,13,23,12,41,84,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00000,00,00,10
200,2203,0204,943,945,446,848,247,3
151,5151,5151,51,51,51,51,51,5
151,5151,5151,51,51,51,51,51,5
Đầu tư dài hạn khác151,5151,5151,51,51,51,51,51,5
27,029,831,720,622,223,424,624,2
15,717,219,27,28,29,19,610,2
Nguyên giá TSCĐHH40,940,440,427,027,026,926,526,0
Hao mòn TSCĐHH-25,2-23,2-21,1-19,8-18,9-17,8-16,8-15,9
11,412,512,513,414,114,415,014,0
Nguyên giá TSCĐVH33,233,232,031,931,530,830,528,5
Hao mòn TSCĐVH-21,8-20,7-19,5-18,5-17,4-16,4-15,5-14,5
21,621,721,621,821,721,922,021,6
Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác1,21,21,21,21,21,21,10,8
Chi phí trả trước dài hạn0,50,60,50,60,50,70,90,9
Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán20,020,020,020,020,020,020,020,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN38.592,329.598,234.167,031.534,724.385,220.610,719.606,318.217,8
5.897,08.005,112.712,311.366,66.666,64.193,73.561,62.285,3
5.173,87.194,311.875,410.735,26.342,34.070,73.472,52.173,3
4.559,57.011,011.332,010.283,06.207,03.970,52.845,01.878,8
Vay ngắn hạn4.559,57.011,011.332,010.283,06.207,03.970,52.845,01.878,8
Phải trả người bán494,65,7035,4014,7536,8252,1
Người mua trả tiền trước0,40,31,11,30,91,00,60,6
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước93,849,9476,7371,4104,963,667,419,1
Phải trả người lao động0,00,06,10,00,00,05,70,0
Chi phí phải trả12,223,431,434,223,816,111,317,8
Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán4,23,95,68,03,63,03,52,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác8,9100,122,52,02,21,72,32,4
723,2810,7836,9631,4324,3123,089,1112,0
Phải trả dài hạn người bán0,10,10,10,10,10,10,10,1
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả723,1810,6836,7631,3324,1122,988,9111,8
32.695,321.593,121.454,820.168,117.718,616.417,016.044,715.932,5
32.695,321.593,121.454,820.168,117.718,616.417,016.044,715.932,5
24.502,915.314,315.314,315.314,315.314,314.585,114.585,114.585,1
Cổ phiếu phổ thông24.502,915.314,315.314,315.314,315.314,314.585,114.585,114.585,1
Thặng dư vốn cổ phần1.959,2121,5121,5121,5121,5121,5121,5121,5
Quỹ dự trự bổ sung vốn điều lệ84,084,084,084,084,084,084,084,0
Quỹ dự phòng tài chính86,586,586,586,586,586,586,586,5
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2,52,52,52,52,52,52,52,5
6.060,25.984,35.846,04.559,32.109,81.537,41.165,11.052,9
3.167,92.742,02.499,22.034,2813,41.045,8809,5605,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này3.167,92.742,02.499,22.034,2813,41.045,8809,5605,6
Lợi nhuận sau thuế chưa thực hiện2.892,43.242,43.346,82.525,01.296,4491,6355,6447,3
Chỉ tiêu chưa có tên (mã 700033)26.462,115.435,815.435,815.435,815.435,814.706,714.706,714.706,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80
MBSCông ty Cổ phần Chứng khoán MB15.71512,70