iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
VIX
HOSE - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán VIX

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 2.572.802.160 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 2.572.802.160 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 32.675 tỷ đ
12.700 đ▲ 150 đ (+1,20%)
Tham chiếu 12.550 đtrần 13.400 đsàn 11.700 đKhối lượng 39.893.300

Phân tích cơ bản VIX - Công ty Cổ phần Chứng khoán VIX

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM7,9x
P/B0,95x
ROE TTM12,1%
EPS TTM1.612 đ
BVPS13.343 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - VIX

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
01.0002.0003.0004.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - VIX

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
1.3491.6532.1013.2221.976980545554
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
1.1551.34031550289468376197
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
1943141.7873.1711.688512168356
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
761381.2872.4491.302372112265
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-6.9323.243253-4.220-1.671-1.331-4.425-3.476
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-1,94x-0,46x-1,29x-2,75x-5,32x-11,15x-13,32x-8,71x
EPS TTM (đ)
1.6123.3803.5332.7661.340599455509
BVPS (đ)
13.34314.10014.01013.16911.57011.25611.00110.924
ROE TTM %
12,1%24,0%25,2%21,0%11,6%5,3%4,1%4,7%
↳ Biên lợi nhuận
47,5%57,8%65,3%63,0%50,6%35,5%36,1%45,4%
↳ Vòng quay tài sản
0,22 lần0,30 lần0,24 lần0,21 lần0,17 lần0,12 lần0,09 lần0,09 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,18 lần1,37 lần1,59 lần1,56 lần1,38 lần1,26 lần1,22 lần1,14 lần
P/E TTM
10,5x4,9x6,4x13,0x9,5x20,6x21,7x23,6x
P/B
1,27x1,18x1,61x2,73x1,10x1,10x0,90x1,10x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80
MBSCông ty Cổ phần Chứng khoán MB15.71512,70