Đang đo trạng thái thị trường…
VCK
HOSE - Môi giới chứng khoánCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 2.434.919.704 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 2.434.919.704 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 68.056 tỷ đ
27.950 đ▼ 250 đ (-0,89%)
Tham chiếu 28.200 đtrần 30.150 đsàn 26.250 đKhối lượng 1.243.300
Cổ phiếu VCK - Công ty Cổ phần Chứng Khoán VPS
Biến động giá
-11,97%
Báo cáo tài chính bốn kỳ gần nhất
Xem đầy đủ| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần (tỷ đ) | 2.354 | 2.519 | 2.367 | 2.708 |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đ) | 1.104 | 1.235 | 1.014 | 1.127 |
| EPS (đ) | 1.840 | 1.675 | 2.351 | 5.965 |
| ROE | 14.36% | 13.55% | 12.41% | 24.42% |
Doanh thu và lợi nhuận tính bằng tỷ đ.
Số liệu chính
Vốn hóa thị trường68.056 tỷ đ
P/E15,20x
P/B2,18x
EPS1.840 đ
Giá trị sổ sách12.816 đ
ROE14,4%
Khoảng giá 52 tuần—
So với đỉnh 52 tuần—
So với ngành
Đang tải số liệu ngành…
Giao dịch khối ngoại
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026Mua ròng 1 phiên
-7 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
-16 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
-52 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
-89 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+116,70-116,7
29/07/202623/10/2026
tỷ đRoom ngoại
Room tối đa (cổ phiếu)
2.434.919.704
Room còn lại (cổ phiếu)
2.349.624.361
Đã dùng
3,5%
Số liệu room ngày 23/10/2026. Tỷ lệ đã dùng bằng room tối đa trừ room còn lại, chia cho room tối đa.
Giá trị mua ròng bằng giá trị mua trừ giá trị bán của nhà đầu tư nước ngoài, gồm cả khớp lệnh và thoả thuận. Số dương là mua ròng, số âm là bán ròng.
Giao dịch tự doanh
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
+0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
-6 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
-156 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+157,80-157,8
29/07/202623/10/2026
tỷ đGiao dịch tự doanh là mua bán bằng vốn của chính các công ty chứng khoán, có từ tháng 5/2022. Nguồn không công bố một số phiên; các ô tính trên những phiên gần nhất có số liệu.
Giao dịch của người nội bộ và cổ đông lớn
Chưa có giao dịch nội bộ hay cổ đông lớn nào được công bố cho mã này.
…
Cùng ngành Dịch vụ tài chính
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | 97.883 | 13,40 | 1,78 | 13,3% |
| SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 59.876 | 10,40 | 1,23 | 11,8% |
| VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank | 44.906 | 9,00 | 1,26 | 14,0% |
| VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX | 32.675 | 7,90 | 0,95 | 12,1% |
| HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 26.447 | 19,60 | 1,77 | 9,0% |
| VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap | 22.584 | 15,50 | 1,31 | 8,5% |
| VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | 20.932 | 7,80 | 0,98 | 12,6% |
| MBSCông ty Cổ phần Chứng khoán MB | 15.715 | 12,70 | 1,32 | 10,3% |