Đang đo trạng thái thị trường…
TKU
HNX - NhômCông ty Cổ phần Công nghiệp Tung Kuang
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 46.881.398 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 46.881.398 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 642 tỷ đ
13.700 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 13.700 đtrần 15.000 đsàn 12.400 đKhối lượng 6
Lịch sử giá TKU - Công ty Cổ phần Công nghiệp Tung Kuang
Lịch sử giá
323 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | — | — | — | — | 13.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-22 | 13.700 | 13.700 | 13.700 | 13.700 | 13.700 | 0.00% | 6 |
| 2026-10-21 | — | — | — | — | 13.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-20 | — | — | — | — | 13.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-19 | — | — | — | — | 13.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-16 | — | — | — | — | 13.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-15 | — | — | — | — | 13.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-14 | — | — | — | — | 13.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-13 | — | — | — | — | 13.700 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-12 | 13.700 | 13.700 | 13.700 | 13.700 | 13.700 | 0.00% | 118 |
| 2026-10-09 | 13.700 | 13.700 | 13.700 | 13.700 | 13.700 | +8.73% | 104 |
| 2026-10-08 | 12.600 | 12.600 | 12.600 | 12.600 | 12.600 | 0.00% | 1 |
| 2026-10-07 | 12.600 | 12.600 | 12.600 | 12.600 | 12.600 | +5.88% | 1.900 |
| 2026-10-06 | — | — | — | — | 11.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-05 | — | — | — | — | 11.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-02 | — | — | — | — | 11.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-01 | — | — | — | — | 11.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-30 | 11.900 | 11.900 | 11.900 | 11.900 | 11.900 | +9.17% | 300 |
| 2026-09-29 | 10.900 | 10.900 | 10.900 | 10.900 | 10.900 | -9.92% | 1.900 |
| 2026-09-28 | — | — | — | — | 12.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-25 | 12.100 | 12.100 | 12.100 | 12.100 | 12.100 | +9.01% | 1.920 |
| 2026-09-24 | — | — | — | — | 11.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-23 | 11.100 | 11.100 | 11.100 | 11.100 | 11.100 | -9.76% | 1.904 |
| 2026-09-22 | — | — | — | — | 12.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-21 | 12.300 | 12.300 | 12.300 | 12.300 | 12.300 | +6.03% | 1.900 |
| 2026-09-18 | 11.600 | 11.600 | 11.600 | 11.600 | 11.600 | +9.43% | 100 |
| 2026-09-17 | 10.600 | 10.600 | 10.600 | 10.600 | 10.600 | -8.62% | 1.900 |
| 2026-09-16 | — | — | — | — | 11.600 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-15 | 11.600 | 11.600 | 11.600 | 11.600 | 11.600 | -0.85% | 204 |
| 2026-09-14 | 11.700 | 11.700 | 11.700 | 11.700 | 11.700 | +7.34% | 1.900 |
| 2026-09-11 | — | — | — | — | 10.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-10 | — | — | — | — | 10.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-09 | 10.800 | 11.000 | 10.800 | 10.900 | 10.900 | -8.40% | 2.300 |
| 2026-09-08 | — | — | — | — | 11.900 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-07 | 11.900 | 11.900 | 11.900 | 11.900 | 11.900 | 0.00% | 100 |
| 2026-09-04 | 11.900 | 11.900 | 11.900 | 11.900 | 11.900 | +8.18% | 1.961 |
| 2026-09-03 | — | — | — | — | 11.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-28 | — | — | — | — | 11.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-27 | 11.800 | 11.800 | 11.000 | 11.000 | 11.000 | -6.78% | 2.100 |
| 2026-08-26 | 11.800 | 11.800 | 11.800 | 11.800 | 11.800 | +9.26% | 100 |
| 2026-08-25 | 12.400 | 12.400 | 10.800 | 10.800 | 10.800 | -8.47% | 2.401 |
| 2026-08-24 | 11.800 | 11.800 | 11.800 | 11.800 | 11.800 | +9.26% | 125 |
| 2026-08-21 | 10.800 | 10.800 | 10.800 | 10.800 | 10.800 | -10.00% | 1.902 |
| 2026-08-20 | 12.000 | 12.000 | 12.000 | 12.000 | 12.000 | 0.00% | 2.400 |
| 2026-08-19 | 12.000 | 12.000 | 12.000 | 12.000 | 12.000 | 0.00% | 80 |
| 2026-08-18 | — | — | — | — | 12.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-17 | 12.000 | 12.000 | 12.000 | 12.000 | 12.000 | +9.09% | 1.900 |
| 2026-08-14 | 11.000 | 11.000 | 11.000 | 11.000 | 11.000 | -4.35% | 100 |
| 2026-08-13 | — | — | — | — | 11.500 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-12 | 11.200 | 11.500 | 11.200 | 11.500 | 11.500 | -4.17% | 2.500 |
Trang 1 trên 69
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2013-01-02. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 3.414 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |