iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TKU
HNX - Nhôm

Công ty Cổ phần Công nghiệp Tung Kuang

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 46.881.398 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 46.881.398 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 642 tỷ đ
13.700 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 13.700 đtrần 15.000 đsàn 12.400 đKhối lượng 6

Báo cáo tài chính chi tiết - TKU - Công ty Cổ phần Công nghiệp Tung Kuang

Báo cáo tài chính chi tiết - TKU - Công ty Cổ phần Công nghiệp Tung Kuang

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 82 kỳ, từ năm 2006.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 82 kỳ
1/11
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 82 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 83 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
669,3587,2620,4757,9734,4645,7787,8593,7
134,9283,5234,3422,3411,5295,5323,7162,1
Tiền101,2195,9136,6164,2188,2164,2118,2162,1
Các khoản tương đương tiền33,687,697,7258,1223,3131,3205,60
70,7013,3000043,1
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn70,7013,3000043,1
72,573,767,599,242,371,572,965,5
Phải thu khách hàng67,851,363,830,837,758,068,557,3
Trả trước cho người bán2,11,31,556,41,21,81,01,2
Phải thu nội bộ ngắn hạn02,501,601,600,9
Các khoản phải thu khác3,419,43,111,24,311,04,37,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,9-0,8-0,8-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9
283,2223,3300,3233,0271,6270,9388,0308,7
Hàng tồn kho283,2223,3300,3233,0271,6270,9388,0308,7
108,16,64,93,59,17,73,214,2
Chi phí trả trước ngắn hạn5,03,03,11,63,82,70,92,1
Thuế GTGT được khấu trừ5,23,31,61,85,25,02,212,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,10,30,20,10,10,00,00,0
Tài sản ngắn hạn khác97,70000000
273,3273,8276,5272,0278,8287,1289,2295,9
178,6183,9189,3194,7200,3205,9211,4217,5
178,5183,9189,3194,7200,2205,8211,3217,4
Nguyên giá TSCĐHH592,2592,2592,2592,2592,2592,8592,7593,9
Hao mòn TSCĐHH-413,7-408,3-402,9-397,5-392,0-387,0-381,4-376,5
0,00,00,00,10,10,10,10,1
Nguyên giá TSCĐVH0,50,50,50,50,50,50,50,5
Hao mòn TSCĐVH-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5
61,962,763,564,465,266,166,967,7
Nguyên giá bất động sản đầu tư83,883,883,883,883,883,883,883,8
Hao mòn bất động sản đầu tư-21,9-21,0-20,2-19,4-18,5-17,7-16,9-16,0
0,20,20,20,22,10,30,30,3
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,20,20,20,22,10,30,30,3
15,715,714,900000
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh15,715,714,900000
16,911,28,512,711,214,910,610,3
Chi phí trả trước dài hạn16,911,28,512,711,214,910,610,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN942,6861,0896,91.030,01.013,2932,81.077,1889,6
380,0300,5344,7485,5443,1369,9531,4353,4
375,0295,5339,6480,4438,1364,8526,4348,4
Vay và nợ ngắn hạn276,9207,3244,1368,6340,2265,8363,7244,0
Phải trả người bán23,216,717,718,523,731,369,630,8
Người mua trả tiền trước32,427,029,320,929,421,744,821,5
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước3,41,89,67,75,33,99,76,9
Phải trả người lao động5,55,07,77,26,66,28,88,0
Chi phí phải trả0,20,20,20,10,20,00,20,0
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác6,912,65,531,97,112,26,013,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi26,425,025,625,625,623,623,723,7
5,05,05,05,05,05,05,05,0
Phải trả dài hạn khác5,05,05,05,05,05,05,05,0
562,6560,4552,2544,5570,1562,9545,6536,2
562,6560,4552,2544,5570,1562,9545,6536,2
468,8468,8468,8468,8468,8468,8468,8468,8
Cổ phiếu phổ thông468,8468,8468,8468,8468,8468,8468,8468,8
Quỹ đầu tư phát triển10,57,37,37,341,736,436,436,4
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu26,424,824,824,824,822,222,222,2
56,859,551,343,634,835,518,28,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước42,151,318,747,07,718,1-34,4-2,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này14,78,232,7-3,327,117,452,611,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN942,6861,0896,91.030,01.013,2932,81.077,1889,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40