iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TCX
HOSE - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 3.329.343.990 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 3.329.343.990 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 97.883 tỷ đ
29.400 đ▼ 450 đ (-1,51%)
Tham chiếu 29.850 đtrần 31.900 đsàn 27.800 đKhối lượng 3.355.100

Lịch sử giá TCX - Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương

Lịch sử giá

251 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-2329.40029.400-1.51%
2026-10-2229.85029.850+2.93%
2026-10-2129.00029.000+3.94%
2026-10-2027.90027.900+0.36%
2026-10-1927.80027.800+0.72%
2026-10-1627.60027.600-0.18%
2026-10-1527.65027.650+1.47%
2026-10-1427.25027.250+0.55%
2026-10-1327.10027.1000.00%
2026-10-1227.10027.100+0.18%
2026-10-0927.05027.050-0.73%
2026-10-0827.25027.250-2.50%
2026-10-0727.95027.950-2.27%
2026-10-0628.60028.600+2.88%
2026-10-0527.80027.800-0.36%
2026-10-0227.90027.900-2.11%
2026-10-0128.50028.500-2.23%
2026-09-3029.15029.150-0.17%
2026-09-2929.20029.200+0.17%
2026-09-2829.15029.150-2.67%
2026-09-2529.95029.950-0.17%
2026-09-2430.00030.000-1.96%
2026-09-2330.60030.600-1.29%
2026-09-2231.00031.0000.00%
2026-09-2131.00031.000-1.59%
2026-09-1831.50031.500-0.94%
2026-09-1731.80031.800+0.03%
2026-09-1638.15031.790-1.17%
2026-09-1538.60032.165+1.05%
2026-09-1438.20031.832+0.26%
2026-09-1138.10031.749-3.79%
2026-09-1039.60032.999-1.00%
2026-09-0940.00033.3320.00%
2026-09-0840.00033.332+0.76%
2026-09-0739.70033.082-1.73%
2026-09-0440.40033.665+2.54%
2026-09-0339.40032.832-3.43%
2026-08-2840.80033.9990.00%
2026-08-2740.80033.999-2.27%
2026-08-2641.75034.790+3.60%
2026-08-2540.30033.582-1.23%
2026-08-2440.80033.999-0.49%
2026-08-2141.00034.165+3.80%
2026-08-2039.50032.915+0.12%
2026-08-1939.45032.874-0.88%
2026-08-1839.80033.165+1.53%
2026-08-1739.20032.665+0.13%
2026-08-1439.15032.624-2.12%
2026-08-1340.00033.332-1.24%
2026-08-1240.50033.749-0.74%
Trang 1 trên 6

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80
MBSCông ty Cổ phần Chứng khoán MB15.71512,70