iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
TCX
HOSE - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 3.329.343.990 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 3.329.343.990 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 97.883 tỷ đ
29.400 đ▼ 450 đ (-1,51%)
Tham chiếu 29.850 đtrần 31.900 đsàn 27.800 đKhối lượng 3.355.100

Phân tích cơ bản TCX - Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM13,4x
P/B1,78x
ROE TTM13,3%
EPS TTM2.196 đ
BVPS16.505 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - TCX

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
01.0002.0003.0004.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - TCX

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
3.7452.7833.3653.1642.6602.0281.8431.845
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
495433464403219127251140
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
3.2502.3512.9012.7612.4411.9011.5921.705
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
1.6921.1481.6331.6201.4201.011746878
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-14.297-5.365-312-10.648-6.367-3.237-1.8583.851
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-5,03x-3,90x-3,62x-4,61x-1,88x-0,83x-1,09x-1,21x
EPS TTM (đ)
2.1962.5182.4592.0751.9492.0051.96317.476
BVPS (đ)
16.50519.66919.08018.37814.45213.91713.408117.421
ROE TTM %
13,3%12,8%12,9%11,3%13,5%14,4%14,6%14,9%
↳ Biên lợi nhuận
46,7%48,6%50,7%49,5%48,4%49,5%50,5%52,1%
↳ Vòng quay tài sản
0,13 lần0,14 lần0,14 lần0,12 lần0,13 lần0,14 lần0,14 lần0,15 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
2,20 lần1,95 lần1,83 lần1,93 lần2,17 lần2,06 lần2,02 lần1,95 lần
P/E TTM
20,2x20,1x18,9x—————
P/B
2,69x2,58x2,44x—————
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80
MBSCông ty Cổ phần Chứng khoán MB15.71512,70