Đang đo trạng thái thị trường…
TCX
HOSE - Môi giới chứng khoánCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 3.329.343.990 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 3.329.343.990 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 97.883 tỷ đ
29.400 đ▼ 450 đ (-1,51%)
Tham chiếu 29.850 đtrần 31.900 đsàn 27.800 đKhối lượng 3.355.100
Báo cáo tài chính chi tiết - TCX - Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương
Báo cáo tài chính chi tiết - TCX - Công ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 43 kỳ, từ năm 2014.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 43 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 43 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
82 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 91 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 100.592,1 | 88.664,9 | 80.632,3 | 81.773,0 | 65.134,2 | 56.329,6 | 53.244,1 | 49.868,0 |
| 97.180,2 | 85.027,4 | 76.612,8 | 78.382,8 | 61.740,7 | 52.969,0 | 49.394,7 | 46.537,9 | |
| 97.067,4 | 84.958,5 | 76.597,3 | 78.349,4 | 61.688,8 | 52.883,4 | 49.341,6 | 46.469,1 | |
| 6.154,5 | 5.493,2 | 3.108,1 | 5.291,5 | 2.997,6 | 2.310,0 | 2.864,6 | 3.265,8 | |
| Tiền | 6.154,5 | 5.326,2 | 3.108,1 | 5.130,5 | 2.910,6 | 2.273,0 | 2.864,6 | 3.265,8 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 167,0 | 0 | 161,0 | 87,0 | 37,0 | 0 | 0 |
| 87.954,7 | 78.453,5 | 72.761,8 | 72.270,0 | 57.817,2 | 49.577,3 | 45.820,4 | 41.000,2 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 296,0 | 55,9 | 38,9 | 38,8 | 51,2 | 33,9 | 17,3 | 0 |
| Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 34.558,4 | 32.248,9 | 25.218,4 | 27.078,7 | 21.171,8 | 16.229,0 | 17.670,5 | 13.495,6 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 1.588,2 | 1.405,9 | 3.657,4 | 3.451,4 | 2.800,7 | 2.854,4 | 2.232,1 | 2.031,1 |
| Các khoản cho vay | 51.522,4 | 44.754,4 | 43.859,7 | 41.713,0 | 33.805,9 | 30.471,6 | 25.911,2 | 25.483,3 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -10,3 | -11,8 | -12,8 | -11,9 | -12,3 | -11,5 | -10,8 | -9,7 |
| 2.958,2 | 1.011,9 | 727,5 | 787,9 | 874,1 | 996,0 | 656,6 | 2.203,1 | |
| 2.781,1 | 865,9 | 686,8 | 526,9 | 578,7 | 472,3 | 539,1 | 457,7 | |
| Phải thu bán các tài sản tài chính | 1.735,7 | 219,8 | 0,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1.045,4 | 646,1 | 686,7 | 526,9 | 578,7 | 472,3 | 539,1 | 457,7 | |
| Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận | 6,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận | 1.039,4 | 646,1 | 686,7 | 526,9 | 578,7 | 472,3 | 539,1 | 457,7 |
| Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 157,3 | 129,6 | 32,8 | 47,2 | 44,5 | 233,5 | 93,6 | 179,7 |
| Trả trước cho người bán | 6,8 | 11,1 | 5,7 | 3,6 | 6,9 | 3,4 | 1,9 | 8,7 |
| Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -1,9 |
| Các khoản phải thu khác | 13,3 | 5,5 | 2,3 | 210,5 | 244,2 | 287,0 | 22,1 | 1.558,8 |
| 112,7 | 68,9 | 15,5 | 33,3 | 51,9 | 85,6 | 53,2 | 68,9 | |
| Tạm ứng | 0,4 | 0,5 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,2 |
| Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ | 1,6 | 0,7 | 1,6 | 1,8 | 1,8 | 0,9 | 0,3 | 0,4 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 110,7 | 67,8 | 13,4 | 31,2 | 49,7 | 84,3 | 52,7 | 68,2 |
| Tài sản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3.411,9 | 3.637,5 | 4.019,5 | 3.390,2 | 3.393,5 | 3.360,6 | 3.849,4 | 3.330,1 | |
| 3.035,3 | 3.200,3 | 3.610,3 | 3.043,7 | 3.043,7 | 3.033,4 | 3.533,4 | 3.033,4 | |
| 3.035,3 | 3.200,3 | 3.610,3 | 3.043,7 | 3.043,7 | 3.033,4 | 3.533,4 | 3.033,4 | |
| 0 | 0 | 410,0 | 0 | 0 | 0 | 500,0 | 0 | |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 410,0 | 0 | 0 | 0 | 500,0 | 0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 3.035,3 | 3.200,3 | 3.200,3 | 3.043,7 | 3.043,7 | 3.033,4 | 3.033,4 | 3.033,4 |
| 103,4 | 99,3 | 107,2 | 65,7 | 67,9 | 50,1 | 50,7 | 47,0 | |
| 33,4 | 29,6 | 33,2 | 37,2 | 36,9 | 40,6 | 40,0 | 36,9 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 134,2 | 126,8 | 126,8 | 126,5 | 122,2 | 122,0 | 117,5 | 110,2 |
| Hao mòn TSCĐHH | -100,8 | -97,2 | -93,6 | -89,3 | -85,3 | -81,4 | -77,5 | -73,3 |
| 70,1 | 69,6 | 74,0 | 28,4 | 31,0 | 9,5 | 10,7 | 10,1 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 143,4 | 138,8 | 138,8 | 90,2 | 90,2 | 66,8 | 66,8 | 64,6 |
| Hao mòn TSCĐVH | -73,3 | -69,1 | -64,8 | -61,8 | -59,3 | -57,3 | -56,0 | -54,5 |
| 27,8 | 73,5 | 53,8 | 34,6 | 14,8 | 16,5 | 8,5 | 8,5 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 27,8 | 73,5 | 53,8 | 34,6 | 14,8 | 16,5 | 8,5 | 8,5 |
| 245,4 | 264,4 | 248,3 | 246,2 | 267,1 | 260,6 | 256,7 | 241,2 | |
| Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác | 173,1 | 183,4 | 183,4 | 188,6 | 195,2 | 195,2 | 195,2 | 195,2 |
| Chi phí trả trước dài hạn | 13,3 | 27,1 | 17,0 | 10,9 | 8,8 | 8,1 | 8,9 | 7,7 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 28,0 | 23,0 | 17,8 | 16,7 | 33,0 | 27,1 | 23,8 | 9,5 |
| Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán | 20,9 | 20,9 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 18,8 | 18,8 |
| Tài sản dài hạn khác | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 10,0 | 10,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 100.592,1 | 88.664,9 | 80.632,3 | 81.773,0 | 65.134,2 | 56.329,6 | 53.244,1 | 49.868,0 |
| 54.809,6 | 43.198,5 | 36.532,7 | 39.294,7 | 35.071,0 | 29.034,9 | 26.947,2 | 24.278,8 | |
| 51.489,5 | 40.601,2 | 35.016,9 | 38.288,9 | 33.563,5 | 29.024,8 | 25.934,3 | 20.399,9 | |
| 48.116,8 | 37.356,3 | 31.079,7 | 30.374,7 | 27.437,9 | 23.174,7 | 20.523,0 | 18.250,5 | |
| Vay ngắn hạn | 48.116,8 | 37.356,3 | 31.079,7 | 30.374,7 | 27.437,9 | 23.174,7 | 20.523,0 | 18.250,5 |
| Trái phiếu phát hành ngắn hạn | 1.068,9 | 1.506,6 | 1.504,3 | 4.367,6 | 4.569,2 | 4.575,8 | 3.574,9 | 750,8 |
| Phải trả người bán | 13,5 | 1,6 | 2,0 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,1 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78,0 | 126,0 | 0 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 748,8 | 448,6 | 1.384,7 | 1.035,9 | 603,7 | 381,0 | 878,4 | 698,3 |
| Phải trả người lao động | 143,6 | 165,1 | 231,8 | 184,8 | 150,7 | 119,9 | 184,0 | 118,5 |
| Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 2,7 | 0,3 | 1,5 | 0,9 | 0,5 | 1,2 | 0,8 | 0,3 |
| Chi phí phải trả | 636,7 | 378,6 | 265,8 | 343,7 | 231,8 | 206,9 | 191,1 | 168,6 |
| Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 134,5 | 63,3 | 51,1 | 1.383,1 | 72,0 | 46,0 | 30,4 | 82,8 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 114,3 | 335,9 | 120,1 | 128,1 | 131,2 | 167,8 | 174,1 | 163,4 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 509,3 | 344,6 | 375,5 | 469,7 | 366,2 | 273,2 | 251,2 | 166,4 |
| 3.320,1 | 2.597,3 | 1.515,7 | 1.005,7 | 1.507,4 | 10,1 | 1.012,9 | 3.879,0 | |
| 1.314,9 | 1.092,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cho vay dài hạn | 1.314,9 | 1.092,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trái phiếu phát hành dài hạn | 2.000,0 | 1.500,5 | 1.510,0 | 999,9 | 1.500,1 | 4,4 | 1.006,4 | 3.873,4 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 5,2 | 4,2 | 5,7 | 5,8 | 7,3 | 5,7 | 6,5 | 5,5 |
| Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 45.782,4 | 45.466,4 | 44.099,6 | 42.478,3 | 30.063,2 | 27.294,7 | 26.297,0 | 25.589,1 | |
| 45.782,4 | 45.466,4 | 44.099,6 | 42.478,3 | 30.063,2 | 27.294,7 | 26.297,0 | 25.589,1 | |
| 27.739,0 | 23.115,8 | 23.113,1 | 23.113,1 | 20.801,6 | 19.613,2 | 19.613,2 | 2.179,2 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 27.739,0 | 23.115,8 | 23.113,1 | 23.113,1 | 20.801,6 | 19.613,2 | 19.613,2 | 2.179,2 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 8.607,0 | 8.607,0 | 8.607,0 | 8.607,0 | 188,4 | 0 | 0 | 9.191,9 |
| Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | 10,0 | 228,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | -6,1 | -4,6 | 7,5 | 19,3 | -46,1 | -17,9 | -5,0 | 33,5 |
| 9.432,6 | 13.519,7 | 12.372,0 | 10.739,0 | 9.119,4 | 7.699,4 | 6.688,7 | 14.184,5 | |
| 9.408,0 | 13.494,7 | 12.347,9 | 10.713,6 | 9.096,8 | 7.676,9 | 6.665,3 | 14.165,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 9.408,0 | 13.494,7 | 12.347,9 | 10.713,6 | 9.096,8 | 7.676,9 | 6.665,3 | 14.165,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa thực hiện | 24,6 | 25,0 | 24,1 | 25,3 | 22,6 | 22,5 | 23,4 | 18,9 |
| Chỉ tiêu chưa có tên (mã 700033) | 36.355,9 | 31.951,4 | 31.720,1 | 31.720,1 | 20.989,9 | 19.613,2 | 19.613,2 | 11.371,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Dịch vụ tài chính
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS | 68.056 | 15,20 | 2,18 | 14,4% |
| SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 59.876 | 10,40 | 1,23 | 11,8% |
| VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank | 44.906 | 9,00 | 1,26 | 14,0% |
| VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX | 32.675 | 7,90 | 0,95 | 12,1% |
| HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 26.447 | 19,60 | 1,77 | 9,0% |
| VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap | 22.584 | 15,50 | 1,31 | 8,5% |
| VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | 20.932 | 7,80 | 0,98 | 12,6% |
| MBSCông ty Cổ phần Chứng khoán MB | 15.715 | 12,70 | 1,32 | 10,3% |