iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SP2
UPCOM - Sản xuất & Phân phối Điện

Công ty Cổ phần Thủy điện Sử Pán 2

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 20.623.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 20.623.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 495 tỷ đ
24.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 24.000 đtrần 27.600 đsàn 20.400 đKhối lượng 51

Báo cáo tài chính chi tiết - SP2 - Công ty Cổ phần Thủy điện Sử Pán 2

Báo cáo tài chính chi tiết - SP2 - Công ty Cổ phần Thủy điện Sử Pán 2

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 46 kỳ, từ năm 2013.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 46 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 46 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
49 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 93 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
132,394,8102,9137,1106,673,997,6153,0
63,419,145,739,537,159,580,461,0
Tiền49,41,823,24,61,75,723,22,1
Các khoản tương đương tiền14,017,322,534,935,453,857,258,9
14,855,1000000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn14,855,1000000
53,620,556,897,269,114,216,991,6
Phải thu khách hàng52,617,921,475,849,510,615,185,3
Trả trước cho người bán0,10,10,10,22,82,40,15,2
Phải thu về cho vay ngắn hạn0029,815,015,0000
Các khoản phải thu khác0,92,45,56,21,81,21,71,1
0,10,10,30,20,10,10,10,1
Hàng tồn kho0,10,10,30,20,10,10,10,1
0,40,00,10,20,30,00,20,3
Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,00,10,20,30,00,20,3
426,2439,1454,1467,7476,9492,0507,5517,3
411,5425,0438,6452,2465,9479,6493,2506,9
411,5425,0438,6452,2465,9479,6493,2506,9
Nguyên giá TSCĐHH1.159,91.159,81.159,81.159,81.159,81.159,81.159,81.159,8
Hao mòn TSCĐHH-748,4-734,8-721,2-707,6-693,9-680,2-666,5-652,9
1,31,31,31,31,31,31,31,3
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh4,04,04,04,04,04,04,04,0
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8
13,512,814,214,29,811,213,19,1
Chi phí trả trước dài hạn13,512,814,214,29,811,213,19,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN558,5533,9557,0604,7583,5565,9605,1670,3
364,0362,1379,0436,3453,0457,0486,5555,5
290,6281,8292,7335,5441,3444,8473,8398,3
Vay và nợ ngắn hạn62,663,163,163,6167,2184,6201,991,2
Phải trả người bán2,73,02,33,02,92,62,44,3
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước9,21,24,610,88,31,23,29,5
Phải trả người lao động01,21,81,41,31,21,91,5
Chi phí phải trả206,4205,6212,5247,1251,6247,2256,2282,9
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác7,86,26,47,68,26,26,37,6
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,91,41,91,91,91,91,91,4
73,480,386,3100,811,712,212,7157,2
Phải trả dài hạn khác1,31,31,31,31,31,31,31,3
Vay và nợ dài hạn63,669,675,689,6000143,6
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn8,69,59,510,010,510,911,412,4
194,5171,9178,0168,5130,5108,9118,6114,8
194,5171,9178,0168,5130,5108,9118,6114,8
207,5207,5207,5207,5207,5207,5207,5207,5
Cổ phiếu phổ thông207,5207,5207,5207,5207,5207,5207,5207,5
Thặng dư vốn cổ phần-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5
Cổ phiếu quỹ-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5
-11,0-33,6-27,5-37,0-75,0-96,6-86,9-90,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-27,5-27,5-86,9-86,9-86,9-86,9-140,8-140,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này16,5-6,259,449,811,9-9,754,050,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN558,5533,9557,0604,7583,5565,9605,1670,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần194.24215,30
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần25.2984,80
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.8088,80
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.74510,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần7.0338,30