Đang đo trạng thái thị trường…
SAS
UPCOM - Phân phối hàng chuyên dụngCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 133.451.910 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 133.451.910 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 4.938 tỷ đ
37.000 đ▼ 300 đ (-0,80%)
Tham chiếu 37.300 đtrần 42.800 đsàn 31.800 đKhối lượng 31.800
Tỷ số tài chính SAS - Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 8 mã nhóm Phân phối hàng chuyên dụng
Định giá
P/E5,84ngành 9,25
P/B2,88ngành 2,44
P/S1,48ngành 0,34
P/FCF15,17
EV/EBITDA4,38ngành 7,35
Tỷ suất lợi nhuận trên giá17,1%ngành 9,9%
Khả năng sinh lời
ROE49,4%ngành 20,6%
ROA30,8%ngành 5,4%
ROIC61,7%ngành 12,2%
Biên lợi nhuận gộp66,5%ngành 14,8%
Biên lợi nhuận hoạt động30,1%ngành 4,0%
Biên lợi nhuận ròng25,3%ngành 2,3%
Biên dòng tiền tự do9,8%ngành -3,4%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,87ngành 1,43
Khả năng trả lãi vay—ngành 4,14 lần
Nợ ròng trên EBITDA-0,33 lầnngành 2,26 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,60 lầnngành 1,64 lần
Độ dày vốn62,4%ngành 41,0%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ7,4%ngành 32,2%
Lợi nhuận so cùng kỳ57,2%ngành 72,6%
EPS so cùng kỳ57,2%ngành 68,9%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ-13,9%
Doanh thu, tăng kép 3 năm15,8%ngành 15,8%
Doanh thu, tăng kép 5 năm44,0%ngành 10,1%
Cùng ngành Bán lẻ
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MWGTập đoàn Thế Giới Di Động | 111.420 | 11,30 | 3,05 | 27,1% |
| DMXCông ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh | 96.220 | 17,10 | 3,69 | 12,4% |
| FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | 26.822 | 22,50 | 4,28 | 19,1% |
| DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số | 10.218 | 12,20 | 2,72 | 22,2% |
| PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 8.774 | 19,80 | 2,15 | 10,9% |
| ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco | 3.202 | 8,60 | 3,16 | 36,8% |
| HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần | 2.222 | — | 1,03 | -1,5% |
| AGXCông ty Cổ phần Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | 1.544 | — | — | — |