iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
SAS
UPCOM - Phân phối hàng chuyên dụng

Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 133.451.910 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 133.451.910 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 4.938 tỷ đ
37.000 đ▼ 300 đ (-0,80%)
Tham chiếu 37.300 đtrần 42.800 đsàn 31.800 đKhối lượng 31.800

Phân tích cơ bản SAS - Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM5,8x
P/B2,88x
ROE TTM49,3%
EPS TTM6.331 đ
BVPS12.830 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - SAS

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
02505007501.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - SAS

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
775779976805770764789782
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
270234276337312302301284
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
505544700467458462488498
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
216155367107108113136181
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
98127-21180482568236
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
0,45x0,45x0,67x1,22x0,79x0,87x0,42x0,65x
EPS TTM (đ)
6.3315.5285.2103.4754.0273.7203.2202.599
BVPS (đ)
12.83015.23714.07512.53313.94013.12812.27411.697
ROE TTM %
49,4%36,3%37,0%27,7%28,9%28,3%26,2%22,2%
↳ Biên lợi nhuận
25,3%22,2%21,0%14,8%17,3%16,6%14,8%12,3%
↳ Vòng quay tài sản
1,22 lần1,32 lần1,35 lần1,33 lần1,19 lần1,20 lần1,23 lần1,30 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,60 lần1,24 lần1,31 lần1,40 lần1,40 lần1,43 lần1,45 lần1,39 lần
P/E TTM
6,2x6,5x6,0x10,5x10,8x10,9x11,3x10,9x
P/B
3,05x2,36x2,22x2,91x3,12x3,09x2,97x2,43x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Bán lẻ

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MWGTập đoàn Thế Giới Di Động111.42011,30
DMXCông ty Cổ phần Đầu tư Điện Máy Xanh96.22017,10
FRTCông ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT26.82222,50
DGWCông ty Cổ phần Thế Giới Số10.21812,20
PETTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí8.77419,80
ASTCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco3.2028,60
HTMTổng Công ty Thương mại Hà Nội – Công ty cổ phần2.222—
AGXCông ty Cổ phần Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn1.544—